shut-off valve
van đóng
shut-off switch
công tắc đóng
shut-off time
thời gian đóng
shut-off point
điểm đóng
shut-off device
thiết bị đóng
shut-off lever
đòn bẩy đóng
shut-off function
chức năng đóng
shut-off system
hệ thống đóng
shut-off valve's
van đóng
the water shut-off valve was leaking and needed to be replaced.
Van khóa nước bị rò rỉ và cần phải thay thế.
we had a power shut-off scheduled for maintenance this morning.
Chúng tôi đã có lịch cắt điện để bảo trì vào buổi sáng nay.
the gas shut-off switch is located near the water heater.
Công tắc ngắt gas nằm gần bình nóng lạnh.
always double-check the shut-off before starting any repairs.
Luôn kiểm tra kỹ xem đã ngắt chưa trước khi bắt đầu bất kỳ sửa chữa nào.
the automatic shut-off feature prevents overheating.
Tính năng tự động ngắt hoạt động giúp ngăn ngừa quá nhiệt.
the well's water shut-off was a necessary precaution.
Việc ngắt nước của giếng là một biện pháp phòng ngừa cần thiết.
the emergency shut-off system activated during the fire.
Hệ thống ngắt khẩn cấp đã được kích hoạt trong quá trình cháy.
the factory experienced a brief shut-off of the production line.
Nhà máy đã trải qua một sự gián đoạn ngắn của dây chuyền sản xuất.
the pilot initiated a controlled shut-off of the engine.
Phi công đã khởi động quy trình ngắt động cơ có kiểm soát.
the system has a convenient automatic shut-off timer.
Hệ thống có bộ hẹn giờ tự động ngắt rất tiện lợi.
the city announced a planned sewer shut-off for repairs.
Thành phố đã thông báo về việc ngắt hệ thống cống dự kiến để sửa chữa.
shut-off valve
van đóng
shut-off switch
công tắc đóng
shut-off time
thời gian đóng
shut-off point
điểm đóng
shut-off device
thiết bị đóng
shut-off lever
đòn bẩy đóng
shut-off function
chức năng đóng
shut-off system
hệ thống đóng
shut-off valve's
van đóng
the water shut-off valve was leaking and needed to be replaced.
Van khóa nước bị rò rỉ và cần phải thay thế.
we had a power shut-off scheduled for maintenance this morning.
Chúng tôi đã có lịch cắt điện để bảo trì vào buổi sáng nay.
the gas shut-off switch is located near the water heater.
Công tắc ngắt gas nằm gần bình nóng lạnh.
always double-check the shut-off before starting any repairs.
Luôn kiểm tra kỹ xem đã ngắt chưa trước khi bắt đầu bất kỳ sửa chữa nào.
the automatic shut-off feature prevents overheating.
Tính năng tự động ngắt hoạt động giúp ngăn ngừa quá nhiệt.
the well's water shut-off was a necessary precaution.
Việc ngắt nước của giếng là một biện pháp phòng ngừa cần thiết.
the emergency shut-off system activated during the fire.
Hệ thống ngắt khẩn cấp đã được kích hoạt trong quá trình cháy.
the factory experienced a brief shut-off of the production line.
Nhà máy đã trải qua một sự gián đoạn ngắn của dây chuyền sản xuất.
the pilot initiated a controlled shut-off of the engine.
Phi công đã khởi động quy trình ngắt động cơ có kiểm soát.
the system has a convenient automatic shut-off timer.
Hệ thống có bộ hẹn giờ tự động ngắt rất tiện lợi.
the city announced a planned sewer shut-off for repairs.
Thành phố đã thông báo về việc ngắt hệ thống cống dự kiến để sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay