shuttlecock

[Mỹ]/'ʃʌt(ə)lkɒk/
[Anh]/'ʃʌtl'kɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vật thể hình nón có lông, được sử dụng trong cầu lông.
Các dạng của từ
thì quá khứshuttlecocked
hiện tại phân từshuttlecocking
quá khứ phân từshuttlecocked
ngôi thứ ba số ítshuttlecocks
số nhiềushuttlecocks

Cụm từ & Cách kết hợp

badminton shuttlecock

cúi cầu lông

feather shuttlecock

cúi lông vũ

hit the shuttlecock

đánh cúi cầu lông

nylon shuttlecock

cúi nylon

Câu ví dụ

playing badminton with a shuttlecock

chơi cầu lông với cầu lông

a shuttlecock hit the net

quả cầu lông chạm vào lưới

the shuttlecock flew high in the air

quả cầu lông bay cao trên không trung

a game of shuttlecock

một trò chơi cầu lông

kicking the shuttlecock back and forth

đá cầu lông qua lại

the shuttlecock landed out of bounds

quả cầu lông rơi ra ngoài giới hạn

a shuttlecock made of feathers

một quả cầu lông làm bằng lông

a shuttlecock game in progress

một trận đấu cầu lông đang diễn ra

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay