space shuttles
xe con thoi gian
shuttle buses
xe đưa đón
shuttle services
dịch vụ đưa đón
shuttle flights
chuyến bay đưa đón
shuttle trains
tàu đưa đón
shuttle launches
phóng xe con thoi gian
shuttle missions
nhiệm vụ đưa đón
shuttle routes
tuyến đường đưa đón
shuttle stops
điểm dừng xe đưa đón
shuttle connections
kết nối xe đưa đón
the shuttles are scheduled to depart every hour.
Các chuyến đưa đón được lên lịch khởi hành mỗi giờ.
many shuttles run between the airport and the city center.
Nhiều chuyến đưa đón chạy giữa sân bay và trung tâm thành phố.
the university provides shuttles for students during the semester.
Đại học cung cấp các chuyến đưa đón cho sinh viên trong suốt kỳ học.
shuttles are a convenient way to travel around the campus.
Các chuyến đưa đón là một cách thuận tiện để đi lại quanh khuôn viên trường.
we took shuttles to the conference venue every day.
Chúng tôi đã đi xe đưa đón đến địa điểm hội nghị mỗi ngày.
some shuttles offer free wi-fi for passengers.
Một số chuyến đưa đón cung cấp wifi miễn phí cho hành khách.
the hotel provides shuttles to and from the airport.
Khách sạn cung cấp các chuyến đưa đón đến và đi từ sân bay.
shuttles can help reduce traffic congestion in busy areas.
Các chuyến đưa đón có thể giúp giảm ùn tắc giao thông ở những khu vực đông đúc.
there are special shuttles for tourists visiting the attractions.
Có các chuyến đưa đón đặc biệt dành cho khách du lịch tham quan các điểm tham quan.
shuttles are often used during large events to transport attendees.
Các chuyến đưa đón thường được sử dụng trong các sự kiện lớn để đưa đón người tham dự.
space shuttles
xe con thoi gian
shuttle buses
xe đưa đón
shuttle services
dịch vụ đưa đón
shuttle flights
chuyến bay đưa đón
shuttle trains
tàu đưa đón
shuttle launches
phóng xe con thoi gian
shuttle missions
nhiệm vụ đưa đón
shuttle routes
tuyến đường đưa đón
shuttle stops
điểm dừng xe đưa đón
shuttle connections
kết nối xe đưa đón
the shuttles are scheduled to depart every hour.
Các chuyến đưa đón được lên lịch khởi hành mỗi giờ.
many shuttles run between the airport and the city center.
Nhiều chuyến đưa đón chạy giữa sân bay và trung tâm thành phố.
the university provides shuttles for students during the semester.
Đại học cung cấp các chuyến đưa đón cho sinh viên trong suốt kỳ học.
shuttles are a convenient way to travel around the campus.
Các chuyến đưa đón là một cách thuận tiện để đi lại quanh khuôn viên trường.
we took shuttles to the conference venue every day.
Chúng tôi đã đi xe đưa đón đến địa điểm hội nghị mỗi ngày.
some shuttles offer free wi-fi for passengers.
Một số chuyến đưa đón cung cấp wifi miễn phí cho hành khách.
the hotel provides shuttles to and from the airport.
Khách sạn cung cấp các chuyến đưa đón đến và đi từ sân bay.
shuttles can help reduce traffic congestion in busy areas.
Các chuyến đưa đón có thể giúp giảm ùn tắc giao thông ở những khu vực đông đúc.
there are special shuttles for tourists visiting the attractions.
Có các chuyến đưa đón đặc biệt dành cho khách du lịch tham quan các điểm tham quan.
shuttles are often used during large events to transport attendees.
Các chuyến đưa đón thường được sử dụng trong các sự kiện lớn để đưa đón người tham dự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay