transports goods
vận chuyển hàng hóa
transporting passengers
vận chuyển hành khách
transports data
vận chuyển dữ liệu
transport system
hệ thống giao thông
transports people
vận chuyển người
transport costs
chi phí vận chuyển
transport infrastructure
hạ tầng giao thông
transport services
dịch vụ vận tải
transported safely
được vận chuyển an toàn
transports materials
vận chuyển vật liệu
transports goods
vận chuyển hàng hóa
transporting passengers
vận chuyển hành khách
transports data
vận chuyển dữ liệu
transport system
hệ thống giao thông
transports people
vận chuyển người
transport costs
chi phí vận chuyển
transport infrastructure
hạ tầng giao thông
transport services
dịch vụ vận tải
transported safely
được vận chuyển an toàn
transports materials
vận chuyển vật liệu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay