shylock

[Mỹ]/ˈʃaɪˌlɔk/
[Anh]/ˈʃaɪˌlɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Shylock (người cho vay tiền Do Thái trong "Nhà Buôn Thành Venise" của Shakespeare); một kẻ cho vay tàn nhẫn và không có lòng thương xót.
Word Forms
số nhiềushylocks

Câu ví dụ

to play the role of Shylock in 'The Merchant of Venice'

để đóng vai Shylock trong 'The Merchant of Venice'

Shylock demanded a pound of flesh as payment

Shylock đã đòi một cân thịt làm tiền

to discuss the character of Shylock in literature class

để thảo luận về nhân vật Shylock trong lớp học văn học

Shylock is often portrayed as a villain in the play

Shylock thường được khắc họa là một kẻ phản diện trong vở kịch

to quote a line from Shylock's famous speech

để trích dẫn một câu từ bài diễn văn nổi tiếng của Shylock

Shylock's character raises questions about justice and mercy

Nhân vật của Shylock đặt ra những câu hỏi về công lý và lòng thương xót

to analyze Shylock's motivations in the story

để phân tích động cơ của Shylock trong câu chuyện

Shylock's actions reveal his complex nature

Những hành động của Shylock cho thấy bản chất phức tạp của ông

to explore the themes of prejudice and revenge through Shylock's story

để khám phá những chủ đề về định kiến và trả thù thông qua câu chuyện của Shylock

Shylock's character is a subject of debate among critics

Nhân vật của Shylock là chủ đề tranh luận giữa các nhà phê bình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay