| số nhiều | sidekicks |
classic england grillwork,casual hood,special sidekick,fashion design,a unique style
lưới tản nhiệt kiểu Anh cổ điển, trùm đầu thông thường, trợ thủ đặc biệt, thiết kế thời trang, phong cách độc đáo
Batman's sidekick Robin helps him fight crime in Gotham City.
Người bạn đồng hành của Batman, Robin, giúp anh ta chống lại tội phạm ở Thành phố Gotham.
Sherlock Holmes often relies on his loyal sidekick Dr. Watson to solve cases.
Thám tử Sherlock Holmes thường dựa vào sự giúp đỡ của người bạn đồng hành trung thành Tiến sĩ Watson để giải quyết các vụ án.
The superhero had a trusty sidekick who provided comic relief in dangerous situations.
Người hùng siêu nhiên có một người bạn đồng hành đáng tin cậy, người mang lại sự giải trí trong những tình huống nguy hiểm.
The evil villain always had a cunning sidekick to help carry out his wicked plans.
Kẻ phản diện tàn ác luôn có một người bạn đồng hành xảo quyệt để giúp thực hiện những kế hoạch độc ác của hắn.
The duo worked together as a dynamic sidekick team, complementing each other's strengths and weaknesses.
Cả hai đã làm việc cùng nhau như một đội ngũ bạn đồng hành năng động, bổ sung cho điểm mạnh và điểm yếu của nhau.
In many action movies, the main character is often accompanied by a loyal sidekick for support.
Trong nhiều bộ phim hành động, nhân vật chính thường được đi kèm với một người bạn đồng hành trung thành để hỗ trợ.
The sidekick's witty remarks added humor to the serious conversation.
Những lời nhận xét dí dỏm của người bạn đồng hành đã thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện nghiêm túc.
The sidekick's bravery inspired the main character to face their fears and overcome challenges.
Sự dũng cảm của người bạn đồng hành đã truyền cảm hứng cho nhân vật chính đối mặt với nỗi sợ hãi và vượt qua thử thách.
The sidekick's loyalty never wavered, even in the face of danger.
Sự trung thành của người bạn đồng hành không bao giờ lay chuyển, ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm.
The sidekick played a crucial role in the success of the mission, providing valuable support and assistance.
Người bạn đồng hành đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của nhiệm vụ, cung cấp sự hỗ trợ và hỗ trợ có giá trị.
Whoa! Call me a sidekick one more time!
Trời ơi! Gọi tôi là trợ thủ một lần nữa đi!
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)I'm not signing on to be a sidekick.
Tôi sẽ không đồng ý trở thành trợ thủ đâu.
Nguồn: Arrow Season 1My whole life, I've been a sidekick.
Cả cuộc đời tôi, tôi đã là một trợ thủ.
Nguồn: Super Girl Season 2 S02Might make me his new sidekick?
Chắc có lẽ biến tôi thành trợ thủ mới của anh ta?
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)Are you psyched to fight crime with your robot sidekick?
Các cậu có thấy hào hứng khi đánh nhau với tội phạm với trợ thủ robot của các cậu không?
Nguồn: Friends Season 6You're the dorky sidekick, not me.
Trợ thủ kỳ quặc là cậu, không phải tôi.
Nguồn: Modern Family - Season 05I've lost a husband, but I've gained a gay sidekick.
Tôi đã mất một người chồng, nhưng tôi đã có được một trợ thủ đồng tính.
Nguồn: Deadly WomenLeonard, settle this. Of the two of us, who's the obvious sidekick?
Leonard, hãy giải quyết chuyện này. Trong hai chúng ta, ai là trợ thủ rõ ràng hơn?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 4And now I have a gay sidekick...who's setting gay rights back, like, a hundred years.
Và bây giờ tôi có một trợ thủ đồng tính...người đang lùi lại quyền của người đồng tính, khoảng một trăm năm.
Nguồn: Movie trailer screening roomMortys are raised to be sidekicks.
Những Morty được nuôi dạy để trở thành trợ thủ.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)classic england grillwork,casual hood,special sidekick,fashion design,a unique style
lưới tản nhiệt kiểu Anh cổ điển, trùm đầu thông thường, trợ thủ đặc biệt, thiết kế thời trang, phong cách độc đáo
Batman's sidekick Robin helps him fight crime in Gotham City.
Người bạn đồng hành của Batman, Robin, giúp anh ta chống lại tội phạm ở Thành phố Gotham.
Sherlock Holmes often relies on his loyal sidekick Dr. Watson to solve cases.
Thám tử Sherlock Holmes thường dựa vào sự giúp đỡ của người bạn đồng hành trung thành Tiến sĩ Watson để giải quyết các vụ án.
The superhero had a trusty sidekick who provided comic relief in dangerous situations.
Người hùng siêu nhiên có một người bạn đồng hành đáng tin cậy, người mang lại sự giải trí trong những tình huống nguy hiểm.
The evil villain always had a cunning sidekick to help carry out his wicked plans.
Kẻ phản diện tàn ác luôn có một người bạn đồng hành xảo quyệt để giúp thực hiện những kế hoạch độc ác của hắn.
The duo worked together as a dynamic sidekick team, complementing each other's strengths and weaknesses.
Cả hai đã làm việc cùng nhau như một đội ngũ bạn đồng hành năng động, bổ sung cho điểm mạnh và điểm yếu của nhau.
In many action movies, the main character is often accompanied by a loyal sidekick for support.
Trong nhiều bộ phim hành động, nhân vật chính thường được đi kèm với một người bạn đồng hành trung thành để hỗ trợ.
The sidekick's witty remarks added humor to the serious conversation.
Những lời nhận xét dí dỏm của người bạn đồng hành đã thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện nghiêm túc.
The sidekick's bravery inspired the main character to face their fears and overcome challenges.
Sự dũng cảm của người bạn đồng hành đã truyền cảm hứng cho nhân vật chính đối mặt với nỗi sợ hãi và vượt qua thử thách.
The sidekick's loyalty never wavered, even in the face of danger.
Sự trung thành của người bạn đồng hành không bao giờ lay chuyển, ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm.
The sidekick played a crucial role in the success of the mission, providing valuable support and assistance.
Người bạn đồng hành đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của nhiệm vụ, cung cấp sự hỗ trợ và hỗ trợ có giá trị.
Whoa! Call me a sidekick one more time!
Trời ơi! Gọi tôi là trợ thủ một lần nữa đi!
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)I'm not signing on to be a sidekick.
Tôi sẽ không đồng ý trở thành trợ thủ đâu.
Nguồn: Arrow Season 1My whole life, I've been a sidekick.
Cả cuộc đời tôi, tôi đã là một trợ thủ.
Nguồn: Super Girl Season 2 S02Might make me his new sidekick?
Chắc có lẽ biến tôi thành trợ thủ mới của anh ta?
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)Are you psyched to fight crime with your robot sidekick?
Các cậu có thấy hào hứng khi đánh nhau với tội phạm với trợ thủ robot của các cậu không?
Nguồn: Friends Season 6You're the dorky sidekick, not me.
Trợ thủ kỳ quặc là cậu, không phải tôi.
Nguồn: Modern Family - Season 05I've lost a husband, but I've gained a gay sidekick.
Tôi đã mất một người chồng, nhưng tôi đã có được một trợ thủ đồng tính.
Nguồn: Deadly WomenLeonard, settle this. Of the two of us, who's the obvious sidekick?
Leonard, hãy giải quyết chuyện này. Trong hai chúng ta, ai là trợ thủ rõ ràng hơn?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 4And now I have a gay sidekick...who's setting gay rights back, like, a hundred years.
Và bây giờ tôi có một trợ thủ đồng tính...người đang lùi lại quyền của người đồng tính, khoảng một trăm năm.
Nguồn: Movie trailer screening roomMortys are raised to be sidekicks.
Những Morty được nuôi dạy để trở thành trợ thủ.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay