siestas

[Mỹ]/siˈestəz/
[Anh]/siˈɛstəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giấc ngủ trưa ở những vùng khí hậu nóng

Cụm từ & Cách kết hợp

afternoon siestas

giấc ngủ trưa

short siestas

giấc ngủ ngắn

daily siestas

giấc ngủ hàng ngày

long siestas

giấc ngủ dài

power siestas

giấc ngủ trưa nhanh

quick siestas

giấc ngủ nhanh

relaxing siestas

giấc ngủ thư giãn

midday siestas

giấc ngủ trưa

evening siestas

giấc ngủ buổi tối

napping siestas

giấc ngủ ngắn

Câu ví dụ

many people enjoy taking siestas after lunch.

Nhiều người thích nghỉ trưa sau bữa trưa.

siestas are common in hot climates.

Nghỉ trưa phổ biến ở những vùng khí hậu nóng.

he feels refreshed after his afternoon siestas.

Anh cảm thấy sảng khoái sau giờ nghỉ trưa buổi chiều của mình.

siestas can improve productivity in the workplace.

Nghỉ trưa có thể cải thiện năng suất làm việc.

in spain, siestas are a traditional part of daily life.

Ở Tây Ban Nha, nghỉ trưa là một phần truyền thống của cuộc sống hàng ngày.

some people find it hard to take siestas during the day.

Một số người thấy khó nghỉ trưa vào ban ngày.

siestas can help reduce stress and fatigue.

Nghỉ trưa có thể giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi.

taking siestas can lead to better overall health.

Nghỉ trưa có thể dẫn đến sức khỏe tổng thể tốt hơn.

she schedules her siestas to avoid burnout.

Cô ấy lên lịch nghỉ trưa để tránh kiệt sức.

siestas are a great way to recharge your energy.

Nghỉ trưa là một cách tuyệt vời để sạc lại năng lượng của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay