simpático

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

muy simpático

un simpático

qué simpático

tan simpático

niño simpático

chico simpático

simpático contigo

siempre simpático

amigo simpático

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay