test simulant
giả lập thử nghiệm
simulant model
mô hình giả lập
chemical simulant
chất giả lập hóa học
simulant agent
tác nhân giả lập
simulant substance
chất giả lập
simulant environment
môi trường giả lập
biological simulant
giả lập sinh học
simulant application
ứng dụng giả lập
simulant experiment
thí nghiệm giả lập
simulant analysis
phân tích giả lập
the simulant used in the experiment mimicked human skin closely.
nguyên liệu mô phỏng được sử dụng trong thí nghiệm đã bắt chước da người rất gần.
scientists developed a simulant to test the effects of drugs.
các nhà khoa học đã phát triển một nguyên liệu mô phỏng để thử nghiệm tác dụng của thuốc.
in virtual reality, a simulant can create realistic environments.
trong thực tế ảo, một nguyên liệu mô phỏng có thể tạo ra các môi trường thực tế.
the simulant was crucial for training medical professionals.
nguyên liệu mô phỏng rất quan trọng để đào tạo các chuyên gia y tế.
using a simulant, researchers can avoid ethical concerns.
sử dụng một nguyên liệu mô phỏng, các nhà nghiên cứu có thể tránh những lo ngại về đạo đức.
the simulant accurately represented the target material's properties.
nguyên liệu mô phỏng đã thể hiện chính xác các đặc tính của vật liệu mục tiêu.
for safety tests, a simulant is often preferred over real substances.
để thử nghiệm an toàn, một nguyên liệu mô phỏng thường được ưa chuộng hơn các chất thực.
the team created a simulant to study environmental impacts.
nhóm đã tạo ra một nguyên liệu mô phỏng để nghiên cứu tác động đến môi trường.
in training simulations, a simulant can enhance learning experiences.
trong các mô phỏng đào tạo, một nguyên liệu mô phỏng có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
the use of a simulant allows for controlled experiments.
việc sử dụng một nguyên liệu mô phỏng cho phép thực hiện các thí nghiệm được kiểm soát.
test simulant
giả lập thử nghiệm
simulant model
mô hình giả lập
chemical simulant
chất giả lập hóa học
simulant agent
tác nhân giả lập
simulant substance
chất giả lập
simulant environment
môi trường giả lập
biological simulant
giả lập sinh học
simulant application
ứng dụng giả lập
simulant experiment
thí nghiệm giả lập
simulant analysis
phân tích giả lập
the simulant used in the experiment mimicked human skin closely.
nguyên liệu mô phỏng được sử dụng trong thí nghiệm đã bắt chước da người rất gần.
scientists developed a simulant to test the effects of drugs.
các nhà khoa học đã phát triển một nguyên liệu mô phỏng để thử nghiệm tác dụng của thuốc.
in virtual reality, a simulant can create realistic environments.
trong thực tế ảo, một nguyên liệu mô phỏng có thể tạo ra các môi trường thực tế.
the simulant was crucial for training medical professionals.
nguyên liệu mô phỏng rất quan trọng để đào tạo các chuyên gia y tế.
using a simulant, researchers can avoid ethical concerns.
sử dụng một nguyên liệu mô phỏng, các nhà nghiên cứu có thể tránh những lo ngại về đạo đức.
the simulant accurately represented the target material's properties.
nguyên liệu mô phỏng đã thể hiện chính xác các đặc tính của vật liệu mục tiêu.
for safety tests, a simulant is often preferred over real substances.
để thử nghiệm an toàn, một nguyên liệu mô phỏng thường được ưa chuộng hơn các chất thực.
the team created a simulant to study environmental impacts.
nhóm đã tạo ra một nguyên liệu mô phỏng để nghiên cứu tác động đến môi trường.
in training simulations, a simulant can enhance learning experiences.
trong các mô phỏng đào tạo, một nguyên liệu mô phỏng có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
the use of a simulant allows for controlled experiments.
việc sử dụng một nguyên liệu mô phỏng cho phép thực hiện các thí nghiệm được kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay