the sincere_individuals in our community always speak the truth.
Người chân thành trong cộng đồng của chúng ta luôn nói sự thật.
we need more sincere_individuals who are willing to help others.
Chúng ta cần nhiều người chân thành hơn nữa sẵn sàng giúp đỡ người khác.
sincere_individuals are rare in today's world.
Người chân thành rất hiếm trong thế giới ngày nay.
these sincere_individuals have proven their loyalty over time.
Những người chân thành này đã chứng minh lòng trung thành của họ theo thời gian.
the organization values sincere_individuals who contribute honestly.
Tổ chức trân trọng những người chân thành đóng góp một cách trung thực.
our team consists of sincere_individuals with strong principles.
Đội nhóm của chúng ta gồm những người chân thành với nguyên tắc vững chắc.
sincere_individuals deserve recognition for their honesty.
Người chân thành xứng đáng được ghi nhận vì sự trung thực của họ.
i trust these sincere_individuals with important tasks.
Tôi tin tưởng những người chân thành này với các nhiệm vụ quan trọng.
the sincere_individuals in this group never compromise their values.
Người chân thành trong nhóm này chưa bao giờ nhượng bộ các giá trị của họ.
we should celebrate the achievements of sincere_individuals.
Chúng ta nên ăn mừng những thành tựu của người chân thành.
sincere_individuals maintain integrity in all their dealings.
Người chân thành duy trì sự chính trực trong tất cả các giao dịch của họ.
only sincere_individuals can build lasting relationships.
Chỉ có người chân thành mới có thể xây dựng những mối quan hệ bền vững.
the sincere_individuals in our community always speak the truth.
Người chân thành trong cộng đồng của chúng ta luôn nói sự thật.
we need more sincere_individuals who are willing to help others.
Chúng ta cần nhiều người chân thành hơn nữa sẵn sàng giúp đỡ người khác.
sincere_individuals are rare in today's world.
Người chân thành rất hiếm trong thế giới ngày nay.
these sincere_individuals have proven their loyalty over time.
Những người chân thành này đã chứng minh lòng trung thành của họ theo thời gian.
the organization values sincere_individuals who contribute honestly.
Tổ chức trân trọng những người chân thành đóng góp một cách trung thực.
our team consists of sincere_individuals with strong principles.
Đội nhóm của chúng ta gồm những người chân thành với nguyên tắc vững chắc.
sincere_individuals deserve recognition for their honesty.
Người chân thành xứng đáng được ghi nhận vì sự trung thực của họ.
i trust these sincere_individuals with important tasks.
Tôi tin tưởng những người chân thành này với các nhiệm vụ quan trọng.
the sincere_individuals in this group never compromise their values.
Người chân thành trong nhóm này chưa bao giờ nhượng bộ các giá trị của họ.
we should celebrate the achievements of sincere_individuals.
Chúng ta nên ăn mừng những thành tựu của người chân thành.
sincere_individuals maintain integrity in all their dealings.
Người chân thành duy trì sự chính trực trong tất cả các giao dịch của họ.
only sincere_individuals can build lasting relationships.
Chỉ có người chân thành mới có thể xây dựng những mối quan hệ bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay