single-channel audio
Âm thanh kênh đơn
single-channel video
Video kênh đơn
single-channel system
Hệ thống kênh đơn
using single-channel
Sử dụng kênh đơn
single-channel input
Đầu vào kênh đơn
single-channel output
Đầu ra kênh đơn
single-channel mode
Chế độ kênh đơn
single-channel recording
Ghi âm kênh đơn
single-channel transmission
Truyền tín hiệu kênh đơn
single-channel operation
Vận hành kênh đơn
the audio system used a single-channel output for simplicity.
Hệ thống âm thanh sử dụng đầu ra kênh đơn để đơn giản hóa.
we opted for a single-channel recording to reduce file size.
Chúng tôi chọn ghi âm kênh đơn để giảm kích thước tệp.
the radio broadcast was transmitted on a single-channel frequency.
Truyền hình phát thanh được phát sóng trên tần số kênh đơn.
the single-channel communication system proved reliable in the field.
Hệ thống giao tiếp kênh đơn đã chứng minh được tính đáng tin cậy trong thực địa.
the microphone provided a clear signal through a single-channel line.
Microphone cung cấp tín hiệu rõ ràng thông qua đường truyền kênh đơn.
the single-channel amplifier delivered consistent power to the speaker.
Bo khuếch đại kênh đơn cung cấp công suất ổn định cho loa.
for basic monitoring, a single-channel setup is often sufficient.
Đối với giám sát cơ bản, cấu hình kênh đơn thường là đủ.
the technician tested the single-channel receiver's sensitivity.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra độ nhạy của máy thu kênh đơn.
the single-channel video feed was stable and without interference.
Tín hiệu video kênh đơn ổn định và không bị nhiễu.
we compared the sound quality of single-channel versus multi-channel.
Chúng tôi so sánh chất lượng âm thanh giữa kênh đơn và đa kênh.
the single-channel data stream was successfully transmitted across the network.
Dòng dữ liệu kênh đơn đã được truyền thành công qua mạng.
single-channel audio
Âm thanh kênh đơn
single-channel video
Video kênh đơn
single-channel system
Hệ thống kênh đơn
using single-channel
Sử dụng kênh đơn
single-channel input
Đầu vào kênh đơn
single-channel output
Đầu ra kênh đơn
single-channel mode
Chế độ kênh đơn
single-channel recording
Ghi âm kênh đơn
single-channel transmission
Truyền tín hiệu kênh đơn
single-channel operation
Vận hành kênh đơn
the audio system used a single-channel output for simplicity.
Hệ thống âm thanh sử dụng đầu ra kênh đơn để đơn giản hóa.
we opted for a single-channel recording to reduce file size.
Chúng tôi chọn ghi âm kênh đơn để giảm kích thước tệp.
the radio broadcast was transmitted on a single-channel frequency.
Truyền hình phát thanh được phát sóng trên tần số kênh đơn.
the single-channel communication system proved reliable in the field.
Hệ thống giao tiếp kênh đơn đã chứng minh được tính đáng tin cậy trong thực địa.
the microphone provided a clear signal through a single-channel line.
Microphone cung cấp tín hiệu rõ ràng thông qua đường truyền kênh đơn.
the single-channel amplifier delivered consistent power to the speaker.
Bo khuếch đại kênh đơn cung cấp công suất ổn định cho loa.
for basic monitoring, a single-channel setup is often sufficient.
Đối với giám sát cơ bản, cấu hình kênh đơn thường là đủ.
the technician tested the single-channel receiver's sensitivity.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra độ nhạy của máy thu kênh đơn.
the single-channel video feed was stable and without interference.
Tín hiệu video kênh đơn ổn định và không bị nhiễu.
we compared the sound quality of single-channel versus multi-channel.
Chúng tôi so sánh chất lượng âm thanh giữa kênh đơn và đa kênh.
the single-channel data stream was successfully transmitted across the network.
Dòng dữ liệu kênh đơn đã được truyền thành công qua mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay