monophonic sound
âm đơn âm
monophonic music
âm nhạc đơn âm
monophonic recording
ghi âm đơn âm
monophonic signal
tín hiệu đơn âm
monophonic channel
kênh đơn âm
monophonic voice
giọng đơn âm
monophonic system
hệ thống đơn âm
monophonic output
đầu ra đơn âm
monophonic format
định dạng đơn âm
monophonic playback
phát lại đơn âm
the song is performed in a monophonic style.
Bài hát được thể hiện theo phong cách độc âm.
monophonic music can be very soothing.
Âm nhạc độc âm có thể rất dễ chịu.
many traditional chants are monophonic.
Nhiều bài thánh ca truyền thống là độc âm.
he prefers monophonic recordings over polyphonic ones.
Anh thích các bản ghi độc âm hơn các bản ghi đa âm.
monophonic textures are often found in early music.
Các kết cấu độc âm thường được tìm thấy trong âm nhạc thời kỳ đầu.
the instrument produces a rich monophonic sound.
Dụng cụ tạo ra âm thanh độc âm phong phú.
monophonic melodies are easy to sing along.
Những giai điệu độc âm dễ hát theo.
she composed a monophonic piece for the recital.
Cô ấy đã sáng tác một bản độc âm cho buổi biểu diễn.
monophonic audio is simpler than stereo sound.
Âm thanh đơn âm đơn giản hơn âm thanh nổi.
he studied the evolution of monophonic music.
Anh ấy nghiên cứu sự phát triển của âm nhạc độc âm.
monophonic sound
âm đơn âm
monophonic music
âm nhạc đơn âm
monophonic recording
ghi âm đơn âm
monophonic signal
tín hiệu đơn âm
monophonic channel
kênh đơn âm
monophonic voice
giọng đơn âm
monophonic system
hệ thống đơn âm
monophonic output
đầu ra đơn âm
monophonic format
định dạng đơn âm
monophonic playback
phát lại đơn âm
the song is performed in a monophonic style.
Bài hát được thể hiện theo phong cách độc âm.
monophonic music can be very soothing.
Âm nhạc độc âm có thể rất dễ chịu.
many traditional chants are monophonic.
Nhiều bài thánh ca truyền thống là độc âm.
he prefers monophonic recordings over polyphonic ones.
Anh thích các bản ghi độc âm hơn các bản ghi đa âm.
monophonic textures are often found in early music.
Các kết cấu độc âm thường được tìm thấy trong âm nhạc thời kỳ đầu.
the instrument produces a rich monophonic sound.
Dụng cụ tạo ra âm thanh độc âm phong phú.
monophonic melodies are easy to sing along.
Những giai điệu độc âm dễ hát theo.
she composed a monophonic piece for the recital.
Cô ấy đã sáng tác một bản độc âm cho buổi biểu diễn.
monophonic audio is simpler than stereo sound.
Âm thanh đơn âm đơn giản hơn âm thanh nổi.
he studied the evolution of monophonic music.
Anh ấy nghiên cứu sự phát triển của âm nhạc độc âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay