single-handed operation
Hoạt động một tay
single-handed effort
Nỗ lực một tay
single-handed work
Công việc một tay
single-handed task
Nhiệm vụ một tay
single-handed control
Điều khiển một tay
single-handed success
Thành công một tay
single-handed victory
Chiến thắng một tay
single-handed manner
Cách làm một tay
single-handed design
Thiết kế một tay
single-handed creation
Tạo ra một tay
she single-handedly built the entire website from scratch.
Cô ấy đã tự tay xây dựng toàn bộ trang web từ đầu.
he single-handedly managed the project despite numerous challenges.
Anh ấy đã một mình quản lý dự án bất chấp nhiều thách thức.
the climber single-handedly scaled the sheer rock face.
Vị vận động viên leo núi đã một mình vượt qua mặt đá dốc đứng.
the small business owner single-handedly ran the company for years.
Chủ doanh nghiệp nhỏ đã một mình điều hành công ty trong nhiều năm.
single-handedly, she carried the heavy box up the stairs.
Cô ấy một mình mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.
the chef single-handedly prepared a five-course meal.
Đầu bếp đã một mình chuẩn bị một bữa ăn gồm năm món.
he single-handedly fought off the attackers.
Anh ấy một mình đánh bại các kẻ tấn công.
the team relied on her single-handed efforts to solve the problem.
Đội nhóm dựa vào nỗ lực một mình của cô ấy để giải quyết vấn đề.
single-handedly, he repaired the broken fence.
Anh ấy một mình sửa chữa hàng rào bị hư hỏng.
she single-handedly raised three children.
Cô ấy một mình nuôi dạy ba người con.
the artist single-handedly created all the props for the play.
Nghệ sĩ đã một mình sáng tạo tất cả các đạo cụ cho vở kịch.
single-handed operation
Hoạt động một tay
single-handed effort
Nỗ lực một tay
single-handed work
Công việc một tay
single-handed task
Nhiệm vụ một tay
single-handed control
Điều khiển một tay
single-handed success
Thành công một tay
single-handed victory
Chiến thắng một tay
single-handed manner
Cách làm một tay
single-handed design
Thiết kế một tay
single-handed creation
Tạo ra một tay
she single-handedly built the entire website from scratch.
Cô ấy đã tự tay xây dựng toàn bộ trang web từ đầu.
he single-handedly managed the project despite numerous challenges.
Anh ấy đã một mình quản lý dự án bất chấp nhiều thách thức.
the climber single-handedly scaled the sheer rock face.
Vị vận động viên leo núi đã một mình vượt qua mặt đá dốc đứng.
the small business owner single-handedly ran the company for years.
Chủ doanh nghiệp nhỏ đã một mình điều hành công ty trong nhiều năm.
single-handedly, she carried the heavy box up the stairs.
Cô ấy một mình mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.
the chef single-handedly prepared a five-course meal.
Đầu bếp đã một mình chuẩn bị một bữa ăn gồm năm món.
he single-handedly fought off the attackers.
Anh ấy một mình đánh bại các kẻ tấn công.
the team relied on her single-handed efforts to solve the problem.
Đội nhóm dựa vào nỗ lực một mình của cô ấy để giải quyết vấn đề.
single-handedly, he repaired the broken fence.
Anh ấy một mình sửa chữa hàng rào bị hư hỏng.
she single-handedly raised three children.
Cô ấy một mình nuôi dạy ba người con.
the artist single-handedly created all the props for the play.
Nghệ sĩ đã một mình sáng tạo tất cả các đạo cụ cho vở kịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay