single-purpose tool
Công cụ dùng riêng
single-purpose device
Thiết bị dùng riêng
single-purpose design
Thiết kế dùng riêng
single-purpose function
Hàm dùng riêng
single-purpose item
Một vật dụng dùng riêng
single-purpose machine
Máy dùng riêng
single-purpose application
Ứng dụng dùng riêng
single-purpose task
Nhiệm vụ dùng riêng
single-purpose system
Hệ thống dùng riêng
single-purpose software
Phần mềm dùng riêng
the kitchen featured a single-purpose blender for smoothies.
Bếp có một máy xay sinh tố đa năng.
we bought a single-purpose tool for removing staples.
Chúng tôi đã mua một công cụ đa năng để loại bỏ đinh.
this single-purpose app helps you track your calorie intake.
Ứng dụng đa năng này giúp bạn theo dõi lượng calo.
the company created a single-purpose website for online ordering.
Công ty đã tạo một trang web đa năng cho đặt hàng trực tuyến.
a single-purpose machine was designed for sorting packages.
Một máy đa năng được thiết kế để phân loại bưu kiện.
she used a single-purpose device to record her voice memos.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị đa năng để ghi lại các bản ghi âm.
the software is a single-purpose solution for data analysis.
Phần mềm này là một giải pháp đa năng cho phân tích dữ liệu.
he built a single-purpose circuit to control the led lights.
Anh ấy đã xây dựng một mạch điện đa năng để điều khiển đèn LED.
the restaurant offered a single-purpose menu featuring only pasta.
Quán ăn cung cấp một thực đơn đa năng chỉ có mì.
it's a single-purpose button, used only to turn the device off.
Đó là một nút đa năng, chỉ được sử dụng để tắt thiết bị.
the research focused on a single-purpose goal: finding a cure.
Nghiên cứu tập trung vào một mục tiêu đa năng: tìm ra phương pháp chữa trị.
single-purpose tool
Công cụ dùng riêng
single-purpose device
Thiết bị dùng riêng
single-purpose design
Thiết kế dùng riêng
single-purpose function
Hàm dùng riêng
single-purpose item
Một vật dụng dùng riêng
single-purpose machine
Máy dùng riêng
single-purpose application
Ứng dụng dùng riêng
single-purpose task
Nhiệm vụ dùng riêng
single-purpose system
Hệ thống dùng riêng
single-purpose software
Phần mềm dùng riêng
the kitchen featured a single-purpose blender for smoothies.
Bếp có một máy xay sinh tố đa năng.
we bought a single-purpose tool for removing staples.
Chúng tôi đã mua một công cụ đa năng để loại bỏ đinh.
this single-purpose app helps you track your calorie intake.
Ứng dụng đa năng này giúp bạn theo dõi lượng calo.
the company created a single-purpose website for online ordering.
Công ty đã tạo một trang web đa năng cho đặt hàng trực tuyến.
a single-purpose machine was designed for sorting packages.
Một máy đa năng được thiết kế để phân loại bưu kiện.
she used a single-purpose device to record her voice memos.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị đa năng để ghi lại các bản ghi âm.
the software is a single-purpose solution for data analysis.
Phần mềm này là một giải pháp đa năng cho phân tích dữ liệu.
he built a single-purpose circuit to control the led lights.
Anh ấy đã xây dựng một mạch điện đa năng để điều khiển đèn LED.
the restaurant offered a single-purpose menu featuring only pasta.
Quán ăn cung cấp một thực đơn đa năng chỉ có mì.
it's a single-purpose button, used only to turn the device off.
Đó là một nút đa năng, chỉ được sử dụng để tắt thiết bị.
the research focused on a single-purpose goal: finding a cure.
Nghiên cứu tập trung vào một mục tiêu đa năng: tìm ra phương pháp chữa trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay