natural sinuosities
các đường cong tự nhiên
river sinuosities
các đường cong của sông
sinuosities observed
các đường cong quan sát được
sinuosities in nature
các đường cong trong tự nhiên
sinuosities of paths
các đường cong của đường đi
sinuosities of rivers
các đường cong của sông
explore sinuosities
khám phá các đường cong
sinuosities in design
các đường cong trong thiết kế
sinuosities create beauty
các đường cong tạo ra vẻ đẹp
sinuosities of roads
các đường cong của đường
he navigated the sinuosities of the old city with ease.
anh ta đã điều hướng những đường cong quanh co của thành phố cổ một cách dễ dàng.
the sinuosities of the river created beautiful landscapes.
những đường cong quanh co của dòng sông đã tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
understanding the sinuosities of the plot is crucial for the story.
hiểu được những đường nét quanh co của cốt truyện là rất quan trọng cho câu chuyện.
she admired the sinuosities of the mountain trails.
cô ấy ngưỡng mộ những đường mòn quanh co trên núi.
the sinuosities of the argument made it hard to follow.
những đường nét quanh co của lập luận khiến nó khó theo dõi.
he drew a map of the sinuosities of the coastline.
anh ta vẽ một bản đồ về những đường cong quanh co của đường bờ biển.
exploring the sinuosities of her thoughts was enlightening.
khám phá những đường nét quanh co trong suy nghĩ của cô ấy là điều thú vị.
the sinuosities of the pathway were challenging for hikers.
những đường cong quanh co của con đường là một thử thách đối với những người đi bộ đường dài.
he enjoyed the sinuosities of the dance movements.
anh ấy thích những đường nét quanh co của các động tác khiêu vũ.
mapping the sinuosities of the brain's pathways is complex.
việc lập bản đồ những đường cong quanh co của các con đường dẫn trong não là phức tạp.
natural sinuosities
các đường cong tự nhiên
river sinuosities
các đường cong của sông
sinuosities observed
các đường cong quan sát được
sinuosities in nature
các đường cong trong tự nhiên
sinuosities of paths
các đường cong của đường đi
sinuosities of rivers
các đường cong của sông
explore sinuosities
khám phá các đường cong
sinuosities in design
các đường cong trong thiết kế
sinuosities create beauty
các đường cong tạo ra vẻ đẹp
sinuosities of roads
các đường cong của đường
he navigated the sinuosities of the old city with ease.
anh ta đã điều hướng những đường cong quanh co của thành phố cổ một cách dễ dàng.
the sinuosities of the river created beautiful landscapes.
những đường cong quanh co của dòng sông đã tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
understanding the sinuosities of the plot is crucial for the story.
hiểu được những đường nét quanh co của cốt truyện là rất quan trọng cho câu chuyện.
she admired the sinuosities of the mountain trails.
cô ấy ngưỡng mộ những đường mòn quanh co trên núi.
the sinuosities of the argument made it hard to follow.
những đường nét quanh co của lập luận khiến nó khó theo dõi.
he drew a map of the sinuosities of the coastline.
anh ta vẽ một bản đồ về những đường cong quanh co của đường bờ biển.
exploring the sinuosities of her thoughts was enlightening.
khám phá những đường nét quanh co trong suy nghĩ của cô ấy là điều thú vị.
the sinuosities of the pathway were challenging for hikers.
những đường cong quanh co của con đường là một thử thách đối với những người đi bộ đường dài.
he enjoyed the sinuosities of the dance movements.
anh ấy thích những đường nét quanh co của các động tác khiêu vũ.
mapping the sinuosities of the brain's pathways is complex.
việc lập bản đồ những đường cong quanh co của các con đường dẫn trong não là phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay