sipping coffee
ngâm cà phê
sipping tea
ngâm trà
sipping wine
ngâm rượu vang
sipping juice
ngâm nước ép
sipping water
ngâm nước
sipping whiskey
ngâm rượu whisky
sipping soda
ngâm soda
sipping cocktails
ngâm cocktail
sipping lemonade
ngâm chanh leo
sipping milk
ngâm sữa
she was sipping her coffee while reading a book.
Cô ấy đang nhấm nháp cà phê trong khi đọc sách.
he enjoys sipping tea in the afternoon.
Anh ấy thích nhấm nháp trà vào buổi chiều.
they were sipping cocktails by the pool.
Họ đang nhấm nháp cocktail bên hồ bơi.
she spent the evening sipping wine with friends.
Cô ấy dành buổi tối nhấm nháp rượu với bạn bè.
he was sipping soup to warm up on a cold day.
Anh ấy đang nhấm nháp súp để làm ấm người vào một ngày lạnh.
we enjoyed sipping hot chocolate by the fireplace.
Chúng tôi đã tận hưởng nhấm nháp sô cô la nóng bên lò sưởi.
she loves sipping herbal tea before bedtime.
Cô ấy thích nhấm nháp trà thảo mộc trước khi đi ngủ.
he was sipping a smoothie while jogging.
Anh ấy đang nhấm nháp món sinh tố trong khi chạy bộ.
they were sipping lemonade on a hot summer day.
Họ đang nhấm nháp nước chanh vào một ngày hè nóng nực.
she was happily sipping her drink at the party.
Cô ấy đang vui vẻ nhấm nháp đồ uống của mình tại bữa tiệc.
sipping coffee
ngâm cà phê
sipping tea
ngâm trà
sipping wine
ngâm rượu vang
sipping juice
ngâm nước ép
sipping water
ngâm nước
sipping whiskey
ngâm rượu whisky
sipping soda
ngâm soda
sipping cocktails
ngâm cocktail
sipping lemonade
ngâm chanh leo
sipping milk
ngâm sữa
she was sipping her coffee while reading a book.
Cô ấy đang nhấm nháp cà phê trong khi đọc sách.
he enjoys sipping tea in the afternoon.
Anh ấy thích nhấm nháp trà vào buổi chiều.
they were sipping cocktails by the pool.
Họ đang nhấm nháp cocktail bên hồ bơi.
she spent the evening sipping wine with friends.
Cô ấy dành buổi tối nhấm nháp rượu với bạn bè.
he was sipping soup to warm up on a cold day.
Anh ấy đang nhấm nháp súp để làm ấm người vào một ngày lạnh.
we enjoyed sipping hot chocolate by the fireplace.
Chúng tôi đã tận hưởng nhấm nháp sô cô la nóng bên lò sưởi.
she loves sipping herbal tea before bedtime.
Cô ấy thích nhấm nháp trà thảo mộc trước khi đi ngủ.
he was sipping a smoothie while jogging.
Anh ấy đang nhấm nháp món sinh tố trong khi chạy bộ.
they were sipping lemonade on a hot summer day.
Họ đang nhấm nháp nước chanh vào một ngày hè nóng nực.
she was happily sipping her drink at the party.
Cô ấy đang vui vẻ nhấm nháp đồ uống của mình tại bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay