| số nhiều | savorings |
savoring moments
tận hưởng những khoảnh khắc
savoring flavors
tận hưởng những hương vị
savoring life
tận hưởng cuộc sống
savoring experiences
tận hưởng những trải nghiệm
savoring food
tận hưởng món ăn
savoring nature
tận hưởng thiên nhiên
savoring love
tận hưởng tình yêu
savoring success
tận hưởng thành công
savoring beauty
tận hưởng vẻ đẹp
savoring peace
tận hưởng sự bình yên
she was savoring every bite of the delicious cake.
Cô ấy đang tận hưởng từng miếng bánh ngọt ngon tuyệt.
he spent the evening savoring the beautiful sunset.
Anh ấy đã dành buổi tối để tận hưởng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
they are savoring the moments spent together on vacation.
Họ đang tận hưởng những khoảnh khắc bên nhau trong kỳ nghỉ.
the chef recommended savoring the dish slowly.
Đầu bếp khuyên nên thưởng thức món ăn từ từ.
she enjoys savoring a good book on rainy days.
Cô ấy thích tận hưởng một cuốn sách hay vào những ngày mưa.
he is savoring the thrill of the final moments of the game.
Anh ấy đang tận hưởng sự phấn khích của những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.
they sat together, savoring the quiet of the evening.
Họ ngồi cùng nhau, tận hưởng sự yên tĩnh của buổi tối.
savoring the rich aroma of coffee, she took a deep breath.
Tận hưởng mùi thơm đậm đà của cà phê, cô ấy hít một hơi thật sâu.
he loves savoring the flavors of different cuisines.
Anh ấy thích thưởng thức những hương vị của các nền ẩm thực khác nhau.
while savoring the music, she closed her eyes.
Trong khi tận hưởng âm nhạc, cô ấy nhắm mắt lại.
savoring moments
tận hưởng những khoảnh khắc
savoring flavors
tận hưởng những hương vị
savoring life
tận hưởng cuộc sống
savoring experiences
tận hưởng những trải nghiệm
savoring food
tận hưởng món ăn
savoring nature
tận hưởng thiên nhiên
savoring love
tận hưởng tình yêu
savoring success
tận hưởng thành công
savoring beauty
tận hưởng vẻ đẹp
savoring peace
tận hưởng sự bình yên
she was savoring every bite of the delicious cake.
Cô ấy đang tận hưởng từng miếng bánh ngọt ngon tuyệt.
he spent the evening savoring the beautiful sunset.
Anh ấy đã dành buổi tối để tận hưởng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
they are savoring the moments spent together on vacation.
Họ đang tận hưởng những khoảnh khắc bên nhau trong kỳ nghỉ.
the chef recommended savoring the dish slowly.
Đầu bếp khuyên nên thưởng thức món ăn từ từ.
she enjoys savoring a good book on rainy days.
Cô ấy thích tận hưởng một cuốn sách hay vào những ngày mưa.
he is savoring the thrill of the final moments of the game.
Anh ấy đang tận hưởng sự phấn khích của những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.
they sat together, savoring the quiet of the evening.
Họ ngồi cùng nhau, tận hưởng sự yên tĩnh của buổi tối.
savoring the rich aroma of coffee, she took a deep breath.
Tận hưởng mùi thơm đậm đà của cà phê, cô ấy hít một hơi thật sâu.
he loves savoring the flavors of different cuisines.
Anh ấy thích thưởng thức những hương vị của các nền ẩm thực khác nhau.
while savoring the music, she closed her eyes.
Trong khi tận hưởng âm nhạc, cô ấy nhắm mắt lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay