| số nhiều | skillets |
cast iron skillet
chảo gang
Rub up the skillet please.
Xin vui lòng làm nóng chảo.
Our factory specialized in glass lid,our covers can match with braiser,chafing dish,set glass lid skillet,frypan,electric heat kettle,Japan-style pan,wok.
Nhà máy của chúng tôi chuyên sản xuất nắp nồi bằng thủy tinh, các nắp của chúng tôi có thể phù hợp với nồi hầm, nồi chưng, chảo nắp nồi bằng thủy tinh, chảo, ấm điện, chảo kiểu Nhật Bản, chảo Wok.
80. Our factory specialized in glass lid, our covers can match with braiser, chafing dish, set glass lid skillet, frypan, electric heat kettle, Japan-style pan, wok.
80. Nhà máy của chúng tôi chuyên sản xuất nắp nồi bằng thủy tinh, các nắp của chúng tôi có thể phù hợp với nồi hầm, nồi chưng, chảo nắp nồi bằng thủy tinh, chảo, ấm điện, chảo kiểu Nhật Bản, chảo Wok.
She cooked breakfast in a skillet.
Cô ấy đã nấu bữa sáng trong một chảo.
The skillet sizzled as she fried the bacon.
Chảo kêu xít xít khi cô ấy chiên thịt xông khói.
He seasoned the chicken before placing it in the skillet.
Anh ấy đã tẩm ướp gà trước khi cho vào chảo.
The skillet handle was too hot to touch.
Tay cầm chảo quá nóng để chạm vào.
She used a cast iron skillet for cooking steaks.
Cô ấy sử dụng một chảo gang để nấu thịt bò.
The skillet was left on the stove to heat up.
Chảo bị để lại trên bếp để làm nóng.
He flipped the pancake in the skillet with a spatula.
Anh ấy lật bánh kếp trong chảo bằng một chiếc vá.
The skillet was blackened from years of use.
Chảo bị cháy đen sau nhiều năm sử dụng.
She wiped the skillet clean after cooking.
Cô ấy lau chảo sạch sau khi nấu.
A skillet is a versatile cooking tool in the kitchen.
Một chảo là một công cụ nấu ăn đa năng trong bếp.
cast iron skillet
chảo gang
Rub up the skillet please.
Xin vui lòng làm nóng chảo.
Our factory specialized in glass lid,our covers can match with braiser,chafing dish,set glass lid skillet,frypan,electric heat kettle,Japan-style pan,wok.
Nhà máy của chúng tôi chuyên sản xuất nắp nồi bằng thủy tinh, các nắp của chúng tôi có thể phù hợp với nồi hầm, nồi chưng, chảo nắp nồi bằng thủy tinh, chảo, ấm điện, chảo kiểu Nhật Bản, chảo Wok.
80. Our factory specialized in glass lid, our covers can match with braiser, chafing dish, set glass lid skillet, frypan, electric heat kettle, Japan-style pan, wok.
80. Nhà máy của chúng tôi chuyên sản xuất nắp nồi bằng thủy tinh, các nắp của chúng tôi có thể phù hợp với nồi hầm, nồi chưng, chảo nắp nồi bằng thủy tinh, chảo, ấm điện, chảo kiểu Nhật Bản, chảo Wok.
She cooked breakfast in a skillet.
Cô ấy đã nấu bữa sáng trong một chảo.
The skillet sizzled as she fried the bacon.
Chảo kêu xít xít khi cô ấy chiên thịt xông khói.
He seasoned the chicken before placing it in the skillet.
Anh ấy đã tẩm ướp gà trước khi cho vào chảo.
The skillet handle was too hot to touch.
Tay cầm chảo quá nóng để chạm vào.
She used a cast iron skillet for cooking steaks.
Cô ấy sử dụng một chảo gang để nấu thịt bò.
The skillet was left on the stove to heat up.
Chảo bị để lại trên bếp để làm nóng.
He flipped the pancake in the skillet with a spatula.
Anh ấy lật bánh kếp trong chảo bằng một chiếc vá.
The skillet was blackened from years of use.
Chảo bị cháy đen sau nhiều năm sử dụng.
She wiped the skillet clean after cooking.
Cô ấy lau chảo sạch sau khi nấu.
A skillet is a versatile cooking tool in the kitchen.
Một chảo là một công cụ nấu ăn đa năng trong bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay