skimmy

[Mỹ]/ˈskɪmi/
[Anh]/ˈskɪmi/

Dịch

adj. hờn dỗi; có biểu hiện hờn dỗi (thường biểu hiện sự không hài lòng)

Cụm từ & Cách kết hợp

skimmy look

Vietnamese_translation

skimmy outfit

Vietnamese_translation

skimmy dress

Vietnamese_translation

skimmy shirt

Vietnamese_translation

skimmy fabric

Vietnamese_translation

skimmy material

Vietnamese_translation

skimmy clothes

Vietnamese_translation

skimmy lingerie

Vietnamese_translation

skimmy swimsuit

Vietnamese_translation

skimmy nightgown

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she bought a skimmy dress for the beach party and paired it with simple sandals.

Cô ấy mua một chiếc váy mỏng để đi dự tiệc biển và kết hợp với đôi sandal đơn giản.

the club has a strict policy against skimmy outfits on weekends.

Clubs có chính sách nghiêm ngặt cấm mặc trang phục mỏng vào cuối tuần.

he made a skimmy remark that embarrassed everyone at the meeting.

Anh ấy đã nói một câu vô tình khiến mọi người tại cuộc họp cảm thấy xấu hổ.

the magazine rejected the photo because the styling looked too skimmy.

Tạp chí đã từ chối bức ảnh này vì phong cách trang trí trông quá mỏng manh.

her parents complained that the costume was skimmy for a school event.

Bà mẹ của cô ấy phàn nàn rằng bộ trang phục quá mỏng manh cho một sự kiện trường học.

the actor apologized for his skimmy joke during the live interview.

Ngôi sao xin lỗi vì câu nói vô tình trong buổi phỏng vấn trực tiếp.

the advertisement was criticized for using skimmy imagery to sell products.

Chiến dịch quảng cáo bị chỉ trích vì sử dụng hình ảnh mỏng manh để bán sản phẩm.

they asked the guests to avoid skimmy clothing at the formal dinner.

Họ yêu cầu các khách mời tránh mặc quần áo mỏng manh tại bữa tối trang trọng.

the designer balanced a skimmy top with a long, tailored skirt.

Nhà thiết kế đã cân bằng một chiếc áo mỏng với chiếc váy dài, được cắt may tinh tế.

his comments got skimmy as the conversation drifted late into the night.

Các nhận xét của anh ấy trở nên mỏng manh khi cuộc trò chuyện kéo dài đến khuya.

the venue warned that skimmy attire could lead to denied entry.

Nơi tổ chức cảnh báo rằng việc mặc trang phục mỏng manh có thể dẫn đến việc bị từ chối vào cửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay