skopjes

[Mỹ]/ˈskɒp.jɛs/
[Anh]/ˈskɑːp.jɛs/

Dịch

n.thủ đô của Bắc Macedonia; tên lịch sử của Skopje

Cụm từ & Cách kết hợp

skopjes city

thành phố Skopje

skopjes skyline

dòng chân trời của Skopje

skopjes culture

văn hóa của Skopje

skopjes history

lịch sử của Skopje

skopjes cuisine

ẩm thực của Skopje

skopjes festival

lễ hội của Skopje

skopjes nightlife

cuộc sống về đêm của Skopje

skopjes attractions

những điểm thu hút của Skopje

skopjes art

nghệ thuật của Skopje

skopjes tours

các tour du lịch của Skopje

Câu ví dụ

skopjes is known for its rich history and culture.

Skopje nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.

many tourists visit skopjes every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Skopje mỗi năm.

the architecture in skopjes is quite unique.

Kiến trúc ở Skopje khá độc đáo.

skopjes has a vibrant nightlife.

Skopje có cuộc sống về đêm sôi động.

you can find delicious food in skopjes.

Bạn có thể tìm thấy những món ăn ngon ở Skopje.

skopjes is a great place for shopping.

Skopje là một nơi tuyệt vời để mua sắm.

the people in skopjes are very friendly.

Người dân ở Skopje rất thân thiện.

there are many parks in skopjes to relax.

Ở Skopje có nhiều công viên để thư giãn.

skopjes offers a blend of modern and traditional experiences.

Skopje mang đến sự kết hợp giữa những trải nghiệm hiện đại và truyền thống.

the festivals in skopjes attract many visitors.

Những lễ hội ở Skopje thu hút nhiều du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay