| số nhiều | skullplates |
skullplate armor
giáp đầu lâu
iron skullplate
giáp đầu lâu bằng sắt
steel skullplate
giáp đầu lâu bằng thép
skullplate helm
khăn quấn đầu bằng giáp đầu lâu
skullplate cracked
giáp đầu lâu nứt
broken skullplate
giáp đầu lâu bị vỡ
skullplate shattered
giáp đầu lâu vỡ vụn
skullplate intact
giáp đầu lâu nguyên vẹn
wearing skullplate
đang mặc giáp đầu lâu
golden skullplate
giáp đầu lâu bằng vàng
the surgeon examined the patient's skullplate for fractures.
Bác sĩ đã kiểm tra xương sọ của bệnh nhân để phát hiện gãy xương.
a thick skullplate provides natural protection for the brain.
Một lớp xương sọ dày cung cấp sự bảo vệ tự nhiên cho não.
the skullplate develops gradually during childhood.
Xương sọ phát triển dần dần trong thời kỳ nhi đồng.
damage to the skullplate can lead to serious complications.
Hỏng hóc ở xương sọ có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
the doctor measured the thickness of the patient's skullplate.
Bác sĩ đã đo độ dày của xương sọ bệnh nhân.
pediatric skulls have thinner skullplates than adults.
Xương sọ của trẻ em mỏng hơn so với người lớn.
the skullplate consists of several fused bones.
Xương sọ gồm nhiều xương đã gắn liền với nhau.
trauma to the skullplate requires immediate medical attention.
Tổn thương ở xương sọ cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
the skullplate protects the brain from external impact.
Xương sọ bảo vệ não khỏi tác động từ bên ngoài.
surgical reconstruction of the skullplate may be necessary after severe injury.
Có thể cần phẫu thuật phục hồi xương sọ sau chấn thương nghiêm trọng.
the skullplate forms during the early stages of embryonic development.
Xương sọ hình thành trong giai đoạn đầu của sự phát triển phôi thai.
medical imaging reveals the structure of the skullplate clearly.
Hình ảnh y tế làm rõ cấu trúc của xương sọ.
skullplate armor
giáp đầu lâu
iron skullplate
giáp đầu lâu bằng sắt
steel skullplate
giáp đầu lâu bằng thép
skullplate helm
khăn quấn đầu bằng giáp đầu lâu
skullplate cracked
giáp đầu lâu nứt
broken skullplate
giáp đầu lâu bị vỡ
skullplate shattered
giáp đầu lâu vỡ vụn
skullplate intact
giáp đầu lâu nguyên vẹn
wearing skullplate
đang mặc giáp đầu lâu
golden skullplate
giáp đầu lâu bằng vàng
the surgeon examined the patient's skullplate for fractures.
Bác sĩ đã kiểm tra xương sọ của bệnh nhân để phát hiện gãy xương.
a thick skullplate provides natural protection for the brain.
Một lớp xương sọ dày cung cấp sự bảo vệ tự nhiên cho não.
the skullplate develops gradually during childhood.
Xương sọ phát triển dần dần trong thời kỳ nhi đồng.
damage to the skullplate can lead to serious complications.
Hỏng hóc ở xương sọ có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
the doctor measured the thickness of the patient's skullplate.
Bác sĩ đã đo độ dày của xương sọ bệnh nhân.
pediatric skulls have thinner skullplates than adults.
Xương sọ của trẻ em mỏng hơn so với người lớn.
the skullplate consists of several fused bones.
Xương sọ gồm nhiều xương đã gắn liền với nhau.
trauma to the skullplate requires immediate medical attention.
Tổn thương ở xương sọ cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
the skullplate protects the brain from external impact.
Xương sọ bảo vệ não khỏi tác động từ bên ngoài.
surgical reconstruction of the skullplate may be necessary after severe injury.
Có thể cần phẫu thuật phục hồi xương sọ sau chấn thương nghiêm trọng.
the skullplate forms during the early stages of embryonic development.
Xương sọ hình thành trong giai đoạn đầu của sự phát triển phôi thai.
medical imaging reveals the structure of the skullplate clearly.
Hình ảnh y tế làm rõ cấu trúc của xương sọ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay