potential sleepers
những người ngủ tiềm năng
finding sleepers
tìm thấy những người ngủ
sleepers emerge
những người ngủ xuất hiện
hidden sleepers
những người ngủ ẩn
sleepers win
những người ngủ chiến thắng
sleepers’ game
trò chơi của những người ngủ
sleepers’ chance
chance của những người ngủ
sleepers’ role
vai trò của những người ngủ
sleepers’ success
thành công của những người ngủ
uncover sleepers
lật tẩy những người ngủ
the railway sleepers held the tracks firmly in place.
những thanh ray giữ chắc chắn cho đường ray.
we replaced the old, rotten sleepers with new concrete ones.
chúng tôi đã thay thế những thanh ray cũ, mục nát bằng những thanh mới bằng bê tông.
the train rumbled over the sleepers, a familiar sound.
toa xe lăn bánh trên những thanh ray, âm thanh quen thuộc.
maintaining the sleepers is crucial for railway safety.
vệ sinh và bảo trì thanh ray là rất quan trọng cho an toàn đường sắt.
the construction crew installed new sleepers along the line.
nhóm xây dựng đã lắp đặt những thanh ray mới dọc theo tuyến đường.
wooden sleepers are often used on older railway lines.
những thanh ray bằng gỗ thường được sử dụng trên các tuyến đường sắt cũ.
concrete sleepers offer greater durability and stability.
những thanh ray bằng bê tông cung cấp độ bền và ổn định cao hơn.
the workers inspected the sleepers for signs of wear.
các công nhân kiểm tra thanh ray để tìm dấu hiệu mài mòn.
proper sleeper spacing is essential for track alignment.
khoảng cách thanh ray phù hợp là cần thiết cho việc căn chỉnh đường ray.
they used specialized tools to secure the sleepers to the ballast.
họ đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để cố định thanh ray vào lớp砟.
the sleepers absorbed the vibrations from passing trains.
những thanh ray hấp thụ các rung động từ các đoàn tàu đi qua.
potential sleepers
những người ngủ tiềm năng
finding sleepers
tìm thấy những người ngủ
sleepers emerge
những người ngủ xuất hiện
hidden sleepers
những người ngủ ẩn
sleepers win
những người ngủ chiến thắng
sleepers’ game
trò chơi của những người ngủ
sleepers’ chance
chance của những người ngủ
sleepers’ role
vai trò của những người ngủ
sleepers’ success
thành công của những người ngủ
uncover sleepers
lật tẩy những người ngủ
the railway sleepers held the tracks firmly in place.
những thanh ray giữ chắc chắn cho đường ray.
we replaced the old, rotten sleepers with new concrete ones.
chúng tôi đã thay thế những thanh ray cũ, mục nát bằng những thanh mới bằng bê tông.
the train rumbled over the sleepers, a familiar sound.
toa xe lăn bánh trên những thanh ray, âm thanh quen thuộc.
maintaining the sleepers is crucial for railway safety.
vệ sinh và bảo trì thanh ray là rất quan trọng cho an toàn đường sắt.
the construction crew installed new sleepers along the line.
nhóm xây dựng đã lắp đặt những thanh ray mới dọc theo tuyến đường.
wooden sleepers are often used on older railway lines.
những thanh ray bằng gỗ thường được sử dụng trên các tuyến đường sắt cũ.
concrete sleepers offer greater durability and stability.
những thanh ray bằng bê tông cung cấp độ bền và ổn định cao hơn.
the workers inspected the sleepers for signs of wear.
các công nhân kiểm tra thanh ray để tìm dấu hiệu mài mòn.
proper sleeper spacing is essential for track alignment.
khoảng cách thanh ray phù hợp là cần thiết cho việc căn chỉnh đường ray.
they used specialized tools to secure the sleepers to the ballast.
họ đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để cố định thanh ray vào lớp砟.
the sleepers absorbed the vibrations from passing trains.
những thanh ray hấp thụ các rung động từ các đoàn tàu đi qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay