sleepers

[Mỹ]/[ˈsliːpəz]/
[Anh]/[ˈsliːpərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thanh ray; thanh枕 (các thanh gỗ hoặc vật liệu khác đặt dưới đường ray); người giả vờ ngủ để tránh làm một việc gì đó; người bất ngờ hồi phục sau một bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng; người không hoạt động hoặc không đạt được tiềm năng của mình

Cụm từ & Cách kết hợp

potential sleepers

những người ngủ tiềm năng

finding sleepers

tìm thấy những người ngủ

sleepers emerge

những người ngủ xuất hiện

hidden sleepers

những người ngủ ẩn

sleepers win

những người ngủ chiến thắng

sleepers’ game

trò chơi của những người ngủ

sleepers’ chance

chance của những người ngủ

sleepers’ role

vai trò của những người ngủ

sleepers’ success

thành công của những người ngủ

uncover sleepers

lật tẩy những người ngủ

Câu ví dụ

the railway sleepers held the tracks firmly in place.

những thanh ray giữ chắc chắn cho đường ray.

we replaced the old, rotten sleepers with new concrete ones.

chúng tôi đã thay thế những thanh ray cũ, mục nát bằng những thanh mới bằng bê tông.

the train rumbled over the sleepers, a familiar sound.

toa xe lăn bánh trên những thanh ray, âm thanh quen thuộc.

maintaining the sleepers is crucial for railway safety.

vệ sinh và bảo trì thanh ray là rất quan trọng cho an toàn đường sắt.

the construction crew installed new sleepers along the line.

nhóm xây dựng đã lắp đặt những thanh ray mới dọc theo tuyến đường.

wooden sleepers are often used on older railway lines.

những thanh ray bằng gỗ thường được sử dụng trên các tuyến đường sắt cũ.

concrete sleepers offer greater durability and stability.

những thanh ray bằng bê tông cung cấp độ bền và ổn định cao hơn.

the workers inspected the sleepers for signs of wear.

các công nhân kiểm tra thanh ray để tìm dấu hiệu mài mòn.

proper sleeper spacing is essential for track alignment.

khoảng cách thanh ray phù hợp là cần thiết cho việc căn chỉnh đường ray.

they used specialized tools to secure the sleepers to the ballast.

họ đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để cố định thanh ray vào lớp砟.

the sleepers absorbed the vibrations from passing trains.

những thanh ray hấp thụ các rung động từ các đoàn tàu đi qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay