slid down
trượt xuống
slid past
trượt qua
slid away
trượt đi
slid open
mở trượt
slid off
trượt khỏi
slid over
trượt lên
slid in
trượt vào
slid out
trượt ra
slid along
trượt dọc theo
slid back
trượt ngược lại
the cat slid under the couch to hide.
con mèo trượt ra dưới sofa để trốn.
she slid the letter into the envelope carefully.
cô ấy cẩn thận trượt lá thư vào phong bì.
the ice skater slid gracefully across the rink.
người trượt băng trượt một cách duyên dáng trên sân băng.
he slid down the hill on his sled.
anh ta trượt xuống đồi trên chiếc trượt tuyết của mình.
the door slid open with a soft sound.
cửa trượt mở ra với một tiếng động nhẹ nhàng.
she slid her phone into her pocket.
cô ấy trượt điện thoại vào túi của mình.
the children slid down the slide in the playground.
các bạn nhỏ trượt xuống cầu trượt trong sân chơi.
he slid the book across the table to her.
anh ta trượt cuốn sách qua bàn cho cô ấy.
the car slid on the icy road.
chiếc xe trượt trên đường băng.
she slid into her seat just before the movie started.
cô ấy trượt vào chỗ ngồi ngay trước khi bộ phim bắt đầu.
slid down
trượt xuống
slid past
trượt qua
slid away
trượt đi
slid open
mở trượt
slid off
trượt khỏi
slid over
trượt lên
slid in
trượt vào
slid out
trượt ra
slid along
trượt dọc theo
slid back
trượt ngược lại
the cat slid under the couch to hide.
con mèo trượt ra dưới sofa để trốn.
she slid the letter into the envelope carefully.
cô ấy cẩn thận trượt lá thư vào phong bì.
the ice skater slid gracefully across the rink.
người trượt băng trượt một cách duyên dáng trên sân băng.
he slid down the hill on his sled.
anh ta trượt xuống đồi trên chiếc trượt tuyết của mình.
the door slid open with a soft sound.
cửa trượt mở ra với một tiếng động nhẹ nhàng.
she slid her phone into her pocket.
cô ấy trượt điện thoại vào túi của mình.
the children slid down the slide in the playground.
các bạn nhỏ trượt xuống cầu trượt trong sân chơi.
he slid the book across the table to her.
anh ta trượt cuốn sách qua bàn cho cô ấy.
the car slid on the icy road.
chiếc xe trượt trên đường băng.
she slid into her seat just before the movie started.
cô ấy trượt vào chỗ ngồi ngay trước khi bộ phim bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay