slotting machine
máy tạo rãnh
slotting process
quy trình tạo rãnh
slotting tools
dụng cụ tạo rãnh
slotting technique
kỹ thuật tạo rãnh
slotting system
hệ thống tạo rãnh
slotting operation
vận hành tạo rãnh
slotting area
khu vực tạo rãnh
slotting layout
bố trí tạo rãnh
slotting design
thiết kế tạo rãnh
slotting guide
hướng dẫn tạo rãnh
slotting items into the shelf can save space.
Việc sắp xếp các mặt hàng vào kệ có thể tiết kiệm không gian.
the team is responsible for slotting the new products.
Đội ngũ chịu trách nhiệm sắp xếp các sản phẩm mới.
efficient slotting improves warehouse operations.
Việc sắp xếp hiệu quả cải thiện hoạt động kho hàng.
we need to review the slotting process regularly.
Chúng tôi cần xem xét lại quy trình sắp xếp thường xuyên.
slotting can help reduce picking time.
Việc sắp xếp có thể giúp giảm thời gian lấy hàng.
they are optimizing the slotting strategy for better efficiency.
Họ đang tối ưu hóa chiến lược sắp xếp để tăng hiệu quả hơn.
proper slotting is essential for inventory management.
Việc sắp xếp phù hợp là điều cần thiết cho việc quản lý hàng tồn kho.
slotting software can streamline the process.
Phần mềm sắp xếp có thể hợp lý hóa quy trình.
we are implementing a new slotting layout.
Chúng tôi đang triển khai bố cục sắp xếp mới.
understanding slotting principles can enhance productivity.
Hiểu các nguyên tắc sắp xếp có thể nâng cao năng suất.
slotting machine
máy tạo rãnh
slotting process
quy trình tạo rãnh
slotting tools
dụng cụ tạo rãnh
slotting technique
kỹ thuật tạo rãnh
slotting system
hệ thống tạo rãnh
slotting operation
vận hành tạo rãnh
slotting area
khu vực tạo rãnh
slotting layout
bố trí tạo rãnh
slotting design
thiết kế tạo rãnh
slotting guide
hướng dẫn tạo rãnh
slotting items into the shelf can save space.
Việc sắp xếp các mặt hàng vào kệ có thể tiết kiệm không gian.
the team is responsible for slotting the new products.
Đội ngũ chịu trách nhiệm sắp xếp các sản phẩm mới.
efficient slotting improves warehouse operations.
Việc sắp xếp hiệu quả cải thiện hoạt động kho hàng.
we need to review the slotting process regularly.
Chúng tôi cần xem xét lại quy trình sắp xếp thường xuyên.
slotting can help reduce picking time.
Việc sắp xếp có thể giúp giảm thời gian lấy hàng.
they are optimizing the slotting strategy for better efficiency.
Họ đang tối ưu hóa chiến lược sắp xếp để tăng hiệu quả hơn.
proper slotting is essential for inventory management.
Việc sắp xếp phù hợp là điều cần thiết cho việc quản lý hàng tồn kho.
slotting software can streamline the process.
Phần mềm sắp xếp có thể hợp lý hóa quy trình.
we are implementing a new slotting layout.
Chúng tôi đang triển khai bố cục sắp xếp mới.
understanding slotting principles can enhance productivity.
Hiểu các nguyên tắc sắp xếp có thể nâng cao năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay