| số nhiều | sloughings |
sloughing off skin
Việt Nam dịch thuật
sloughing process
Việt Nam dịch thuật
sloughing layers
Việt Nam dịch thuật
sloughing skin
Việt Nam dịch thuật
sloughed off
Việt Nam dịch thuật
sloughing repeatedly
Việt Nam dịch thuật
sloughing now
Việt Nam dịch thuật
sloughed already
Việt Nam dịch thuật
sloughing heavily
Việt Nam dịch thuật
sloughing quickly
Việt Nam dịch thuật
the snake was observed sloughing its skin in a nearby forest.
Con rắn được quan sát thấy lột xác trong một khu rừng gần đó.
after the burn, the patient experienced significant sloughing of tissue.
Sau khi bị bỏng, bệnh nhân đã trải qua tình trạng bong tróc mô đáng kể.
regular exfoliation can help prevent excessive sloughing of the skin.
Vệ sinh da định kỳ có thể giúp ngăn ngừa tình trạng bong tróc da quá mức.
the fish farm reported widespread sloughing among their stock.
Nông trại nuôi cá báo cáo tình trạng bong tróc lan rộng trong đàn cá của họ.
the doctor recommended a cream to minimize further sloughing.
Bác sĩ đã khuyên dùng kem để giảm thiểu tình trạng bong tróc thêm.
we noticed the tree bark sloughing off in several places.
Chúng tôi nhận thấy lớp vỏ cây bong tróc ở nhiều nơi.
the process of sloughing is essential for snake growth and renewal.
Quá trình bong tróc là rất cần thiết cho sự phát triển và tái tạo của rắn.
the wound showed signs of sloughing, requiring careful monitoring.
Vết thương cho thấy dấu hiệu của bong tróc, cần theo dõi cẩn thận.
the patient's condition improved after the sloughing subsided.
Tình trạng của bệnh nhân cải thiện sau khi bong tróc giảm bớt.
the lab analyzed samples to determine the cause of the sloughing.
Phòng thí nghiệm phân tích các mẫu để xác định nguyên nhân gây ra tình trạng bong tróc.
the veterinarian advised a special diet to reduce skin sloughing.
Bác sĩ thú y khuyên dùng chế độ ăn đặc biệt để giảm bong tróc da.
sloughing off skin
Việt Nam dịch thuật
sloughing process
Việt Nam dịch thuật
sloughing layers
Việt Nam dịch thuật
sloughing skin
Việt Nam dịch thuật
sloughed off
Việt Nam dịch thuật
sloughing repeatedly
Việt Nam dịch thuật
sloughing now
Việt Nam dịch thuật
sloughed already
Việt Nam dịch thuật
sloughing heavily
Việt Nam dịch thuật
sloughing quickly
Việt Nam dịch thuật
the snake was observed sloughing its skin in a nearby forest.
Con rắn được quan sát thấy lột xác trong một khu rừng gần đó.
after the burn, the patient experienced significant sloughing of tissue.
Sau khi bị bỏng, bệnh nhân đã trải qua tình trạng bong tróc mô đáng kể.
regular exfoliation can help prevent excessive sloughing of the skin.
Vệ sinh da định kỳ có thể giúp ngăn ngừa tình trạng bong tróc da quá mức.
the fish farm reported widespread sloughing among their stock.
Nông trại nuôi cá báo cáo tình trạng bong tróc lan rộng trong đàn cá của họ.
the doctor recommended a cream to minimize further sloughing.
Bác sĩ đã khuyên dùng kem để giảm thiểu tình trạng bong tróc thêm.
we noticed the tree bark sloughing off in several places.
Chúng tôi nhận thấy lớp vỏ cây bong tróc ở nhiều nơi.
the process of sloughing is essential for snake growth and renewal.
Quá trình bong tróc là rất cần thiết cho sự phát triển và tái tạo của rắn.
the wound showed signs of sloughing, requiring careful monitoring.
Vết thương cho thấy dấu hiệu của bong tróc, cần theo dõi cẩn thận.
the patient's condition improved after the sloughing subsided.
Tình trạng của bệnh nhân cải thiện sau khi bong tróc giảm bớt.
the lab analyzed samples to determine the cause of the sloughing.
Phòng thí nghiệm phân tích các mẫu để xác định nguyên nhân gây ra tình trạng bong tróc.
the veterinarian advised a special diet to reduce skin sloughing.
Bác sĩ thú y khuyên dùng chế độ ăn đặc biệt để giảm bong tróc da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay