| số nhiều | moltings |
molting season
mùa lột xác
molting process
quá trình lột xác
molting cycle
chu kỳ lột xác
molting stage
giai đoạn lột xác
molting frequency
tần suất lột xác
molting behavior
hành vi lột xác
molting period
thời kỳ lột xác
molting rate
tốc độ lột xác
molting triggers
yếu tố kích hoạt lột xác
molting phase
giai đoạn lột xác
the bird is molting its feathers in the spring.
Chim đang thay lông vào mùa xuân.
molting is a natural process for many reptiles.
Thay lông là một quá trình tự nhiên đối với nhiều loài bò sát.
during molting, the animal may appear more vulnerable.
Trong quá trình thay lông, động vật có thể có vẻ dễ bị tổn thương hơn.
some fish undergo molting to adapt to their environment.
Một số loài cá thay lông để thích nghi với môi trường của chúng.
the process of molting can take several weeks.
Quá trình thay lông có thể mất vài tuần.
molting can be triggered by changes in temperature.
Thay lông có thể bị kích hoạt bởi sự thay đổi nhiệt độ.
birds often lose weight during the molting season.
Chim thường bị giảm cân trong mùa thay lông.
molting helps insects grow and develop.
Thay lông giúp côn trùng phát triển và lớn lên.
it's important to provide proper nutrition during molting.
Điều quan trọng là phải cung cấp dinh dưỡng đầy đủ trong quá trình thay lông.
some animals become more aggressive during their molting phase.
Một số động vật trở nên hung dữ hơn trong giai đoạn thay lông của chúng.
molting season
mùa lột xác
molting process
quá trình lột xác
molting cycle
chu kỳ lột xác
molting stage
giai đoạn lột xác
molting frequency
tần suất lột xác
molting behavior
hành vi lột xác
molting period
thời kỳ lột xác
molting rate
tốc độ lột xác
molting triggers
yếu tố kích hoạt lột xác
molting phase
giai đoạn lột xác
the bird is molting its feathers in the spring.
Chim đang thay lông vào mùa xuân.
molting is a natural process for many reptiles.
Thay lông là một quá trình tự nhiên đối với nhiều loài bò sát.
during molting, the animal may appear more vulnerable.
Trong quá trình thay lông, động vật có thể có vẻ dễ bị tổn thương hơn.
some fish undergo molting to adapt to their environment.
Một số loài cá thay lông để thích nghi với môi trường của chúng.
the process of molting can take several weeks.
Quá trình thay lông có thể mất vài tuần.
molting can be triggered by changes in temperature.
Thay lông có thể bị kích hoạt bởi sự thay đổi nhiệt độ.
birds often lose weight during the molting season.
Chim thường bị giảm cân trong mùa thay lông.
molting helps insects grow and develop.
Thay lông giúp côn trùng phát triển và lớn lên.
it's important to provide proper nutrition during molting.
Điều quan trọng là phải cung cấp dinh dưỡng đầy đủ trong quá trình thay lông.
some animals become more aggressive during their molting phase.
Một số động vật trở nên hung dữ hơn trong giai đoạn thay lông của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay