molting

[Mỹ]/ˈməʊltɪŋ/
[Anh]/ˈmoʊltɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình lột da hoặc lông cũ
v.hành động lột da hoặc lông cũ (phân từ hiện tại của molt)
Word Forms
số nhiềumoltings

Cụm từ & Cách kết hợp

molting season

mùa lột xác

molting process

quá trình lột xác

molting cycle

chu kỳ lột xác

molting stage

giai đoạn lột xác

molting frequency

tần suất lột xác

molting behavior

hành vi lột xác

molting period

thời kỳ lột xác

molting rate

tốc độ lột xác

molting triggers

yếu tố kích hoạt lột xác

molting phase

giai đoạn lột xác

Câu ví dụ

the bird is molting its feathers in the spring.

Chim đang thay lông vào mùa xuân.

molting is a natural process for many reptiles.

Thay lông là một quá trình tự nhiên đối với nhiều loài bò sát.

during molting, the animal may appear more vulnerable.

Trong quá trình thay lông, động vật có thể có vẻ dễ bị tổn thương hơn.

some fish undergo molting to adapt to their environment.

Một số loài cá thay lông để thích nghi với môi trường của chúng.

the process of molting can take several weeks.

Quá trình thay lông có thể mất vài tuần.

molting can be triggered by changes in temperature.

Thay lông có thể bị kích hoạt bởi sự thay đổi nhiệt độ.

birds often lose weight during the molting season.

Chim thường bị giảm cân trong mùa thay lông.

molting helps insects grow and develop.

Thay lông giúp côn trùng phát triển và lớn lên.

it's important to provide proper nutrition during molting.

Điều quan trọng là phải cung cấp dinh dưỡng đầy đủ trong quá trình thay lông.

some animals become more aggressive during their molting phase.

Một số động vật trở nên hung dữ hơn trong giai đoạn thay lông của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay