slow-cooking method
phương pháp nấu chậm
slow-cooking time
thời gian nấu chậm
doing slow-cooking
đang nấu chậm
enjoy slow-cooking
hưởng thụ việc nấu chậm
slow-cooking pot
nồi nấu chậm
after slow-cooking
sau khi nấu chậm
slow-cooking recipe
công thức nấu chậm
try slow-cooking
thử nấu chậm
slow-cooking flavors
vị ngon từ nấu chậm
we love slow-cooking ribs with a smoky barbecue sauce.
Chúng tôi yêu thích nấu thịt sườn chậm với sốt nướng đậm đà.
the aroma of slow-cooking stew filled the entire house.
Chúng tôi yêu thích nấu thịt sườn chậm với sốt nướng đậm đà.
slow-cooking allows the flavors to meld together beautifully.
Nấu chậm giúp các hương vị hòa quyện với nhau một cách tuyệt hảo.
she prefers slow-cooking tough cuts of meat until they're tender.
Cô ấy thích nấu chậm các miếng thịt cứng đến khi chúng mềm.
slow-cooking vegetables preserves more nutrients.
Nấu chậm rau củ giúp giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.
the secret to a good chili is slow-cooking it for hours.
Bí quyết của một chén cà ri ngon là nấu chậm trong nhiều giờ.
we used a slow-cooking pot to make a hearty beef stew.
Chúng tôi đã dùng nồi nấu chậm để nấu một nồi súp bò đậm đà.
slow-cooking chicken in tomato sauce is a simple and delicious meal.
Nấu chậm gà trong sốt cà chua là một bữa ăn đơn giản và ngon miệng.
the slow-cooking process creates a rich and savory flavor.
Quy trình nấu chậm tạo ra một hương vị đậm đà và thơm ngon.
grandma's famous recipe involves slow-cooking for eight hours.
Đây là công thức nổi tiếng của bà nội, cần nấu chậm trong tám giờ.
we're planning a weekend of slow-cooking and relaxing.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một cuối tuần nấu chậm và thư giãn.
slow-cooking method
phương pháp nấu chậm
slow-cooking time
thời gian nấu chậm
doing slow-cooking
đang nấu chậm
enjoy slow-cooking
hưởng thụ việc nấu chậm
slow-cooking pot
nồi nấu chậm
after slow-cooking
sau khi nấu chậm
slow-cooking recipe
công thức nấu chậm
try slow-cooking
thử nấu chậm
slow-cooking flavors
vị ngon từ nấu chậm
we love slow-cooking ribs with a smoky barbecue sauce.
Chúng tôi yêu thích nấu thịt sườn chậm với sốt nướng đậm đà.
the aroma of slow-cooking stew filled the entire house.
Chúng tôi yêu thích nấu thịt sườn chậm với sốt nướng đậm đà.
slow-cooking allows the flavors to meld together beautifully.
Nấu chậm giúp các hương vị hòa quyện với nhau một cách tuyệt hảo.
she prefers slow-cooking tough cuts of meat until they're tender.
Cô ấy thích nấu chậm các miếng thịt cứng đến khi chúng mềm.
slow-cooking vegetables preserves more nutrients.
Nấu chậm rau củ giúp giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.
the secret to a good chili is slow-cooking it for hours.
Bí quyết của một chén cà ri ngon là nấu chậm trong nhiều giờ.
we used a slow-cooking pot to make a hearty beef stew.
Chúng tôi đã dùng nồi nấu chậm để nấu một nồi súp bò đậm đà.
slow-cooking chicken in tomato sauce is a simple and delicious meal.
Nấu chậm gà trong sốt cà chua là một bữa ăn đơn giản và ngon miệng.
the slow-cooking process creates a rich and savory flavor.
Quy trình nấu chậm tạo ra một hương vị đậm đà và thơm ngon.
grandma's famous recipe involves slow-cooking for eight hours.
Đây là công thức nổi tiếng của bà nội, cần nấu chậm trong tám giờ.
we're planning a weekend of slow-cooking and relaxing.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một cuối tuần nấu chậm và thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay