marinating meat
ướp thịt
marinating vegetables
ướp rau
marinating fish
ướp cá
marinating sauce
ướp nước sốt
marinating chicken
ướp gà
marinating tofu
ướp đậu phụ
marinating spices
ướp gia vị
marinating time
thời gian ướp
marinating process
quy trình ướp
marinating flavors
các hương vị ướp
marinating the chicken overnight enhances its flavor.
ướp gà qua đêm giúp tăng hương vị.
she is marinating vegetables for the salad.
cô ấy đang ướp rau cho món salad.
marinating fish can make it more tender.
ướp cá có thể giúp cá mềm hơn.
he is marinating the steak in a special sauce.
anh ấy đang ướp thịt bò trong một loại nước sốt đặc biệt.
they recommend marinating tofu for better taste.
họ khuyên nên ướp đậu phụ để có hương vị ngon hơn.
marinating meat can help reduce cooking time.
ướp thịt có thể giúp giảm thời gian nấu.
she enjoys marinating fruits for a refreshing dessert.
cô ấy thích ướp trái cây để làm món tráng miệng thanh mát.
marinating is a great way to infuse flavors.
ướp là một cách tuyệt vời để tạo hương vị.
after marinating, the dish tasted much better.
sau khi ướp, món ăn ngon hơn nhiều.
marinating can be done with various herbs and spices.
có thể ướp với nhiều loại thảo mộc và gia vị khác nhau.
marinating meat
ướp thịt
marinating vegetables
ướp rau
marinating fish
ướp cá
marinating sauce
ướp nước sốt
marinating chicken
ướp gà
marinating tofu
ướp đậu phụ
marinating spices
ướp gia vị
marinating time
thời gian ướp
marinating process
quy trình ướp
marinating flavors
các hương vị ướp
marinating the chicken overnight enhances its flavor.
ướp gà qua đêm giúp tăng hương vị.
she is marinating vegetables for the salad.
cô ấy đang ướp rau cho món salad.
marinating fish can make it more tender.
ướp cá có thể giúp cá mềm hơn.
he is marinating the steak in a special sauce.
anh ấy đang ướp thịt bò trong một loại nước sốt đặc biệt.
they recommend marinating tofu for better taste.
họ khuyên nên ướp đậu phụ để có hương vị ngon hơn.
marinating meat can help reduce cooking time.
ướp thịt có thể giúp giảm thời gian nấu.
she enjoys marinating fruits for a refreshing dessert.
cô ấy thích ướp trái cây để làm món tráng miệng thanh mát.
marinating is a great way to infuse flavors.
ướp là một cách tuyệt vời để tạo hương vị.
after marinating, the dish tasted much better.
sau khi ướp, món ăn ngon hơn nhiều.
marinating can be done with various herbs and spices.
có thể ướp với nhiều loại thảo mộc và gia vị khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay