smartening up
nâng cao
smartening strategy
chiến lược nâng cao
smartening process
quy trình nâng cao
smartening techniques
kỹ thuật nâng cao
smartening solutions
giải pháp nâng cao
smartening features
tính năng nâng cao
smartening tools
công cụ nâng cao
smartening applications
ứng dụng nâng cao
smartening systems
hệ thống nâng cao
smartening methods
phương pháp nâng cao
smartening up your resume can help you land a job.
Việc cải thiện sơ yếu lý lịch của bạn có thể giúp bạn tìm được việc làm.
she is smartening her appearance for the interview.
Cô ấy đang làm đẹp ngoại hình của mình cho buổi phỏng vấn.
smartening the office space can boost employee morale.
Việc cải thiện không gian văn phòng có thể tăng cường tinh thần làm việc của nhân viên.
he is smartening his wardrobe for the upcoming event.
Anh ấy đang làm mới tủ quần áo của mình cho sự kiện sắp tới.
the company is smartening its brand image.
Công ty đang cải thiện hình ảnh thương hiệu của mình.
smartening up your online presence is essential for networking.
Việc cải thiện sự hiện diện trực tuyến của bạn là điều cần thiết cho việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
they are smartening their marketing strategy to attract more customers.
Họ đang cải thiện chiến lược marketing của mình để thu hút thêm khách hàng.
smartening the layout of the website can enhance user experience.
Việc cải thiện bố cục của trang web có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
she is smartening her skills to stay competitive in the job market.
Cô ấy đang cải thiện kỹ năng của mình để luôn cạnh tranh trên thị trường việc làm.
smartening up the product design can lead to increased sales.
Việc cải thiện thiết kế sản phẩm có thể dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
smartening up
nâng cao
smartening strategy
chiến lược nâng cao
smartening process
quy trình nâng cao
smartening techniques
kỹ thuật nâng cao
smartening solutions
giải pháp nâng cao
smartening features
tính năng nâng cao
smartening tools
công cụ nâng cao
smartening applications
ứng dụng nâng cao
smartening systems
hệ thống nâng cao
smartening methods
phương pháp nâng cao
smartening up your resume can help you land a job.
Việc cải thiện sơ yếu lý lịch của bạn có thể giúp bạn tìm được việc làm.
she is smartening her appearance for the interview.
Cô ấy đang làm đẹp ngoại hình của mình cho buổi phỏng vấn.
smartening the office space can boost employee morale.
Việc cải thiện không gian văn phòng có thể tăng cường tinh thần làm việc của nhân viên.
he is smartening his wardrobe for the upcoming event.
Anh ấy đang làm mới tủ quần áo của mình cho sự kiện sắp tới.
the company is smartening its brand image.
Công ty đang cải thiện hình ảnh thương hiệu của mình.
smartening up your online presence is essential for networking.
Việc cải thiện sự hiện diện trực tuyến của bạn là điều cần thiết cho việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
they are smartening their marketing strategy to attract more customers.
Họ đang cải thiện chiến lược marketing của mình để thu hút thêm khách hàng.
smartening the layout of the website can enhance user experience.
Việc cải thiện bố cục của trang web có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
she is smartening her skills to stay competitive in the job market.
Cô ấy đang cải thiện kỹ năng của mình để luôn cạnh tranh trên thị trường việc làm.
smartening up the product design can lead to increased sales.
Việc cải thiện thiết kế sản phẩm có thể dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay