| số nhiều | brightenings |
brightening day
ngày tươi sáng
brightening future
tương lai tươi sáng
brightening mood
tâm trạng tươi sáng
brightening eyes
làm sáng mắt
brightening smile
nụ cười tươi sáng
brightening outlook
tinh thần lạc quan
brightening skin
làn da tươi sáng
brightening colours
màu sắc tươi sáng
brightening star
ngôi sao tỏa sáng
brightening room
làm sáng căn phòng
the morning sun is brightening the room.
bình minh mặt trời đang làm sáng căn phòng.
her smile has a brightening effect on everyone around her.
nụ cười của cô ấy có tác dụng làm sáng lên mọi người xung quanh.
we are using brightening cream to enhance our skin tone.
chúng tôi đang sử dụng kem làm sáng da để tăng cường màu da của mình.
the brightening of the sky signaled the start of a beautiful day.
bầu trời sáng lên báo hiệu sự khởi đầu của một ngày đẹp trời.
brightening the atmosphere can improve everyone's mood.
làm sáng bừng không khí có thể cải thiện tâm trạng của mọi người.
she loves brightening her home with colorful decorations.
cô ấy thích làm sáng ngôi nhà của mình bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
brightening up the garden with flowers makes it more inviting.
làm sáng khu vườn bằng hoa khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the brightening colors of autumn leaves are breathtaking.
những màu sắc tươi sáng của lá mùa thu thật tuyệt vời.
they are brightening the community with a new art project.
họ đang làm sáng cộng đồng bằng một dự án nghệ thuật mới.
brightening your day can be as simple as a kind word.
làm sáng ngày của bạn có thể đơn giản như một lời nói tử tế.
brightening day
ngày tươi sáng
brightening future
tương lai tươi sáng
brightening mood
tâm trạng tươi sáng
brightening eyes
làm sáng mắt
brightening smile
nụ cười tươi sáng
brightening outlook
tinh thần lạc quan
brightening skin
làn da tươi sáng
brightening colours
màu sắc tươi sáng
brightening star
ngôi sao tỏa sáng
brightening room
làm sáng căn phòng
the morning sun is brightening the room.
bình minh mặt trời đang làm sáng căn phòng.
her smile has a brightening effect on everyone around her.
nụ cười của cô ấy có tác dụng làm sáng lên mọi người xung quanh.
we are using brightening cream to enhance our skin tone.
chúng tôi đang sử dụng kem làm sáng da để tăng cường màu da của mình.
the brightening of the sky signaled the start of a beautiful day.
bầu trời sáng lên báo hiệu sự khởi đầu của một ngày đẹp trời.
brightening the atmosphere can improve everyone's mood.
làm sáng bừng không khí có thể cải thiện tâm trạng của mọi người.
she loves brightening her home with colorful decorations.
cô ấy thích làm sáng ngôi nhà của mình bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
brightening up the garden with flowers makes it more inviting.
làm sáng khu vườn bằng hoa khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the brightening colors of autumn leaves are breathtaking.
những màu sắc tươi sáng của lá mùa thu thật tuyệt vời.
they are brightening the community with a new art project.
họ đang làm sáng cộng đồng bằng một dự án nghệ thuật mới.
brightening your day can be as simple as a kind word.
làm sáng ngày của bạn có thể đơn giản như một lời nói tử tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay