smokers

[Mỹ]/ˈsməʊkəz/
[Anh]/ˈsmoʊkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người hút thuốc lá

Cụm từ & Cách kết hợp

smokers' rights

quyền của người hút thuốc

smokers' health

sức khỏe của người hút thuốc

smokers' lounge

khu vực dành cho người hút thuốc

smokers' choice

sự lựa chọn của người hút thuốc

smokers' policy

chính sách về người hút thuốc

smokers' area

khu vực hút thuốc

smokers' club

câu lạc bộ người hút thuốc

smokers' rights group

tổ chức bảo vệ quyền của người hút thuốc

smokers' statistics

thống kê về người hút thuốc

smokers' guide

hướng dẫn dành cho người hút thuốc

Câu ví dụ

smokers often face health risks that non-smokers do not.

Người hút thuốc thường phải đối mặt với những rủi ro sức khỏe mà người không hút thuốc không gặp phải.

many restaurants have designated areas for smokers.

Nhiều nhà hàng có khu vực dành riêng cho người hút thuốc.

smokers should consider quitting for their health.

Người hút thuốc nên cân nhắc việc bỏ thuốc vì sức khỏe của họ.

public places often restrict access for smokers.

Các địa điểm công cộng thường hạn chế quyền truy cập của người hút thuốc.

smokers are encouraged to seek support when quitting.

Người hút thuốc nên tìm kiếm sự hỗ trợ khi bỏ thuốc.

some cities have imposed fines on smokers in public areas.

Một số thành phố đã áp đặt các khoản phạt đối với người hút thuốc ở những nơi công cộng.

smokers may experience withdrawal symptoms when they quit.

Người hút thuốc có thể gặp phải các triệu chứng cai nghiện khi họ bỏ thuốc.

there are various programs available for smokers who want to quit.

Có nhiều chương trình khác nhau dành cho người hút thuốc muốn bỏ thuốc.

smokers often find it hard to resist the urge to smoke.

Người hút thuốc thường thấy khó cưỡng lại sự thôi thúc hút thuốc.

support groups can be beneficial for smokers trying to quit.

Các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho người hút thuốc đang cố gắng bỏ thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay