| số nhiều | smokestacks |
a squatty red smokestack;
một ống khói màu đỏ thấp và rộng;
smokestack industries such as steel and iron.
các ngành công nghiệp sử dụng ống khói như thép và sắt.
The smokestacks of the power station tower above the town.
Những ống khói của nhà máy điện vươn lên trên thị trấn.
The smokestack belched out thick black smoke.
Cột khói phun ra làn khói đen dày đặc.
The factory's smokestack towered over the surrounding buildings.
Cột khói của nhà máy cao vút hơn các tòa nhà xung quanh.
The old smokestack was a relic of the industrial era.
Cột khói cũ là một di tích của thời đại công nghiệp.
The smokestack emitted toxic fumes into the air.
Cột khói thải ra khí độc vào không khí.
The smokestacks of the power plant could be seen from miles away.
Có thể nhìn thấy các ống khói của nhà máy điện từ xa.
The smokestacks were a symbol of the city's industrial past.
Những ống khói là biểu tượng của quá khứ công nghiệp của thành phố.
The smokestacks were painted white to reduce heat absorption.
Những ống khói được sơn màu trắng để giảm hấp thụ nhiệt.
The smokestacks were fitted with scrubbers to reduce pollution.
Những ống khói được trang bị bộ lọc để giảm ô nhiễm.
The smokestack stood tall against the clear blue sky.
Cột khói đứng cao vút trên bầu trời xanh trong xanh.
The smokestack released a steady stream of steam into the atmosphere.
Cột khói thải ra một dòng hơi nước ổn định vào khí quyển.
a squatty red smokestack;
một ống khói màu đỏ thấp và rộng;
smokestack industries such as steel and iron.
các ngành công nghiệp sử dụng ống khói như thép và sắt.
The smokestacks of the power station tower above the town.
Những ống khói của nhà máy điện vươn lên trên thị trấn.
The smokestack belched out thick black smoke.
Cột khói phun ra làn khói đen dày đặc.
The factory's smokestack towered over the surrounding buildings.
Cột khói của nhà máy cao vút hơn các tòa nhà xung quanh.
The old smokestack was a relic of the industrial era.
Cột khói cũ là một di tích của thời đại công nghiệp.
The smokestack emitted toxic fumes into the air.
Cột khói thải ra khí độc vào không khí.
The smokestacks of the power plant could be seen from miles away.
Có thể nhìn thấy các ống khói của nhà máy điện từ xa.
The smokestacks were a symbol of the city's industrial past.
Những ống khói là biểu tượng của quá khứ công nghiệp của thành phố.
The smokestacks were painted white to reduce heat absorption.
Những ống khói được sơn màu trắng để giảm hấp thụ nhiệt.
The smokestacks were fitted with scrubbers to reduce pollution.
Những ống khói được trang bị bộ lọc để giảm ô nhiễm.
The smokestack stood tall against the clear blue sky.
Cột khói đứng cao vút trên bầu trời xanh trong xanh.
The smokestack released a steady stream of steam into the atmosphere.
Cột khói thải ra một dòng hơi nước ổn định vào khí quyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay