smugglers caught
người buôn lậu bị bắt
smugglers arrested
người buôn lậu bị bắt giữ
smugglers network
mạng lưới buôn lậu
smugglers route
con đường buôn lậu
smugglers activity
hoạt động của bọn buôn lậu
smugglers den
hang của bọn buôn lậu
smugglers ring
băng buôn lậu
smugglers deal
thỏa thuận buôn lậu
smugglers operation
hoạt động buôn lậu
smugglers goods
hàng hóa của bọn buôn lậu
smugglers often use hidden routes to transport illegal goods.
Những kẻ buôn lậu thường sử dụng các tuyến đường bí mật để vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp.
the police arrested several smugglers at the border.
Cảnh sát đã bắt giữ một số kẻ buôn lậu tại biên giới.
smugglers are becoming more sophisticated in their methods.
Những kẻ buôn lậu ngày càng tinh vi hơn trong các phương pháp của họ.
authorities are cracking down on smugglers and their operations.
Các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp những kẻ buôn lậu và các hoạt động của họ.
smugglers often take advantage of weak border security.
Những kẻ buôn lậu thường lợi dụng sự an ninh biên giới yếu kém.
some smugglers use high-tech equipment to evade capture.
Một số kẻ buôn lậu sử dụng thiết bị công nghệ cao để tránh bị bắt.
smugglers can face severe penalties if caught.
Những kẻ buôn lậu có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm trọng nếu bị bắt.
the government is implementing new laws to combat smugglers.
Chính phủ đang thực hiện các luật mới để chống lại những kẻ buôn lậu.
smugglers often collaborate with organized crime syndicates.
Những kẻ buôn lậu thường hợp tác với các tổ chức tội phạm có tổ chức.
there is a growing concern about the activities of smugglers.
Có một mối quan ngại ngày càng tăng về các hoạt động của những kẻ buôn lậu.
smugglers caught
người buôn lậu bị bắt
smugglers arrested
người buôn lậu bị bắt giữ
smugglers network
mạng lưới buôn lậu
smugglers route
con đường buôn lậu
smugglers activity
hoạt động của bọn buôn lậu
smugglers den
hang của bọn buôn lậu
smugglers ring
băng buôn lậu
smugglers deal
thỏa thuận buôn lậu
smugglers operation
hoạt động buôn lậu
smugglers goods
hàng hóa của bọn buôn lậu
smugglers often use hidden routes to transport illegal goods.
Những kẻ buôn lậu thường sử dụng các tuyến đường bí mật để vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp.
the police arrested several smugglers at the border.
Cảnh sát đã bắt giữ một số kẻ buôn lậu tại biên giới.
smugglers are becoming more sophisticated in their methods.
Những kẻ buôn lậu ngày càng tinh vi hơn trong các phương pháp của họ.
authorities are cracking down on smugglers and their operations.
Các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp những kẻ buôn lậu và các hoạt động của họ.
smugglers often take advantage of weak border security.
Những kẻ buôn lậu thường lợi dụng sự an ninh biên giới yếu kém.
some smugglers use high-tech equipment to evade capture.
Một số kẻ buôn lậu sử dụng thiết bị công nghệ cao để tránh bị bắt.
smugglers can face severe penalties if caught.
Những kẻ buôn lậu có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm trọng nếu bị bắt.
the government is implementing new laws to combat smugglers.
Chính phủ đang thực hiện các luật mới để chống lại những kẻ buôn lậu.
smugglers often collaborate with organized crime syndicates.
Những kẻ buôn lậu thường hợp tác với các tổ chức tội phạm có tổ chức.
there is a growing concern about the activities of smugglers.
Có một mối quan ngại ngày càng tăng về các hoạt động của những kẻ buôn lậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay