snakeskin boots
giày da rắn
snakeskin wallet
ví da rắn
The boots were made of snakeskin.
Những đôi ủng được làm từ da rắn.
She wore a snakeskin belt with her dress.
Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng làm từ da rắn với chiếc váy của mình.
The purse had a snakeskin pattern.
Chiếc túi xách có họa tiết da rắn.
He found a shed snakeskin in the garden.
Anh ấy tìm thấy một lớp da rắn rụng trong vườn.
The jacket had a snakeskin texture.
Chiếc áo khoác có kết cấu giống như da rắn.
The wallet was made from genuine snakeskin.
Chiếc ví được làm từ da rắn thật.
The shoes had a snakeskin design.
Những đôi giày có thiết kế da rắn.
She carried a snakeskin clutch to the party.
Cô ấy mang một chiếc túi đeo tay làm từ da rắn đến bữa tiệc.
The watch strap was made of snakeskin.
Dây đồng hồ được làm từ da rắn.
The artist painted a snakeskin pattern on the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ một họa tiết da rắn lên toan.
snakeskin boots
giày da rắn
snakeskin wallet
ví da rắn
The boots were made of snakeskin.
Những đôi ủng được làm từ da rắn.
She wore a snakeskin belt with her dress.
Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng làm từ da rắn với chiếc váy của mình.
The purse had a snakeskin pattern.
Chiếc túi xách có họa tiết da rắn.
He found a shed snakeskin in the garden.
Anh ấy tìm thấy một lớp da rắn rụng trong vườn.
The jacket had a snakeskin texture.
Chiếc áo khoác có kết cấu giống như da rắn.
The wallet was made from genuine snakeskin.
Chiếc ví được làm từ da rắn thật.
The shoes had a snakeskin design.
Những đôi giày có thiết kế da rắn.
She carried a snakeskin clutch to the party.
Cô ấy mang một chiếc túi đeo tay làm từ da rắn đến bữa tiệc.
The watch strap was made of snakeskin.
Dây đồng hồ được làm từ da rắn.
The artist painted a snakeskin pattern on the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ một họa tiết da rắn lên toan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay