the snappy dresser always turns heads at every social gathering with his impeccable style.
Người ăn mặc bảnh bao luôn thu hút mọi ánh nhìn tại mọi buổi tụ họp xã hội nhờ phong cách hoàn hảo của mình.
she delivered a snappy comeback that left the audience roaring with laughter during the debate.
Cô ấy đã đưa ra một phản hồi sắc sảo khiến khán giả cười phá lên trong suốt cuộc tranh luận.
the band's snappy rhythm had everyone dancing within minutes of their first song.
Nhịp điệu nhanh và sôi động của ban nhạc khiến mọi người bắt đầu nhảy múa chỉ sau vài phút khi họ hát bài đầu tiên.
his snappy pace through the museum meant we missed several important exhibits.
Tốc độ nhanh của anh ấy khi đi qua bảo tàng khiến chúng tôi bỏ lỡ một số triển lãm quan trọng.
the advertisement's snappy tagline quickly became a cultural phenomenon across the country.
Câu khẩu hiệu nhanh chóng và hấp dẫn của quảng cáo nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa trên khắp đất nước.
she maintained a snappy summary of the complex report for the busy executives.
Cô ấy duy trì một bản tóm tắt ngắn gọn và súc tích của báo cáo phức tạp cho các giám đốc điều hành bận rộn.
the comedian's snappy dialogue kept the audience engaged throughout the entire show.
Đối thoại nhanh nhạy của diễn viên hài khiến khán giả luôn chú ý trong suốt chương trình.
the restaurant's snappy service impressed the diners who were in a hurry.
Dịch vụ nhanh chóng của nhà hàng đã gây ấn tượng với những người ăn uống đang vội.
the marketing team's snappy presentation won them the prestigious contract with the client.
Bài thuyết trình nhanh chóng và ấn tượng của đội ngũ marketing đã giúp họ giành được hợp đồng quan trọng với khách hàng.
the dj's snappy beat kept the party going until dawn last night.
Nhịp điệu nhanh của DJ đã khiến bữa tiệc kéo dài đến tận bình minh đêm qua.
the journalist's snappy writing style made her columns extremely popular among readers.
Phong cách viết nhanh và hấp dẫn của nhà báo đã khiến các bài viết của cô ấy trở nên cực kỳ phổ biến trong số độc giả.
the politician's snappy speech resonated with voters and secured his re-election victory.
Bài phát biểu nhanh và sắc sảo của chính trị gia đã cộng hưởng với những người bỏ phiếu và đảm bảo chiến thắng tái đắc cử của ông.
the snappy dresser always turns heads at every social gathering with his impeccable style.
Người ăn mặc bảnh bao luôn thu hút mọi ánh nhìn tại mọi buổi tụ họp xã hội nhờ phong cách hoàn hảo của mình.
she delivered a snappy comeback that left the audience roaring with laughter during the debate.
Cô ấy đã đưa ra một phản hồi sắc sảo khiến khán giả cười phá lên trong suốt cuộc tranh luận.
the band's snappy rhythm had everyone dancing within minutes of their first song.
Nhịp điệu nhanh và sôi động của ban nhạc khiến mọi người bắt đầu nhảy múa chỉ sau vài phút khi họ hát bài đầu tiên.
his snappy pace through the museum meant we missed several important exhibits.
Tốc độ nhanh của anh ấy khi đi qua bảo tàng khiến chúng tôi bỏ lỡ một số triển lãm quan trọng.
the advertisement's snappy tagline quickly became a cultural phenomenon across the country.
Câu khẩu hiệu nhanh chóng và hấp dẫn của quảng cáo nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa trên khắp đất nước.
she maintained a snappy summary of the complex report for the busy executives.
Cô ấy duy trì một bản tóm tắt ngắn gọn và súc tích của báo cáo phức tạp cho các giám đốc điều hành bận rộn.
the comedian's snappy dialogue kept the audience engaged throughout the entire show.
Đối thoại nhanh nhạy của diễn viên hài khiến khán giả luôn chú ý trong suốt chương trình.
the restaurant's snappy service impressed the diners who were in a hurry.
Dịch vụ nhanh chóng của nhà hàng đã gây ấn tượng với những người ăn uống đang vội.
the marketing team's snappy presentation won them the prestigious contract with the client.
Bài thuyết trình nhanh chóng và ấn tượng của đội ngũ marketing đã giúp họ giành được hợp đồng quan trọng với khách hàng.
the dj's snappy beat kept the party going until dawn last night.
Nhịp điệu nhanh của DJ đã khiến bữa tiệc kéo dài đến tận bình minh đêm qua.
the journalist's snappy writing style made her columns extremely popular among readers.
Phong cách viết nhanh và hấp dẫn của nhà báo đã khiến các bài viết của cô ấy trở nên cực kỳ phổ biến trong số độc giả.
the politician's snappy speech resonated with voters and secured his re-election victory.
Bài phát biểu nhanh và sắc sảo của chính trị gia đã cộng hưởng với những người bỏ phiếu và đảm bảo chiến thắng tái đắc cử của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay