| số nhiều | snippers |
the sniper adjusted his scope to account for the wind.
Người bắn tỉa điều chỉnh ống ngắm để bù đắp cho gió.
an elite sniper typically works with a spotter for accuracy.
Một người bắn tỉa xuất sắc thường làm việc cùng một người quan sát để đảm bảo độ chính xác.
the military sniper crawled slowly across the field for hours.
Người bắn tỉa quân sự bò chậm rãi qua cánh đồng trong nhiều giờ.
police deployed a sniper team to the rooftop of the building.
Cảnh sát triển khai một đội bắn tỉa lên mái nhà của tòa nhà.
he trained for years to become a qualified army sniper.
Anh ấy đã tập luyện nhiều năm để trở thành một người bắn tỉa quân đội đủ điều kiện.
the video editing software includes a handy snipper tool.
Phần mềm chỉnh sửa video bao gồm một công cụ tiện lợi để cắt đoạn.
a skilled sniper can hit a target from over a mile away.
Một người bắn tỉa có kỹ năng có thể bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách hơn một dặm.
the sniper fired a single shot and immediately relocated.
Người bắn tỉa bắn một phát và lập tức di chuyển đến vị trí mới.
use the coupon snipper app to save money on groceries.
Sử dụng ứng dụng cắt phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền khi mua sắm thực phẩm.
the enemy sniper was hidden well within the ruins.
Người bắn tỉa địch đã ẩn náu tốt trong những đống đổ nát.
she is recognized as the best sniper in the competition.
Cô ấy được công nhận là người bắn tỉa xuất sắc nhất trong cuộc thi.
the detective found a sniper rifle hidden in the trunk.
Thám tử đã tìm thấy một khẩu súng bắn tỉa được giấu trong cốp xe.
the sniper adjusted his scope to account for the wind.
Người bắn tỉa điều chỉnh ống ngắm để bù đắp cho gió.
an elite sniper typically works with a spotter for accuracy.
Một người bắn tỉa xuất sắc thường làm việc cùng một người quan sát để đảm bảo độ chính xác.
the military sniper crawled slowly across the field for hours.
Người bắn tỉa quân sự bò chậm rãi qua cánh đồng trong nhiều giờ.
police deployed a sniper team to the rooftop of the building.
Cảnh sát triển khai một đội bắn tỉa lên mái nhà của tòa nhà.
he trained for years to become a qualified army sniper.
Anh ấy đã tập luyện nhiều năm để trở thành một người bắn tỉa quân đội đủ điều kiện.
the video editing software includes a handy snipper tool.
Phần mềm chỉnh sửa video bao gồm một công cụ tiện lợi để cắt đoạn.
a skilled sniper can hit a target from over a mile away.
Một người bắn tỉa có kỹ năng có thể bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách hơn một dặm.
the sniper fired a single shot and immediately relocated.
Người bắn tỉa bắn một phát và lập tức di chuyển đến vị trí mới.
use the coupon snipper app to save money on groceries.
Sử dụng ứng dụng cắt phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền khi mua sắm thực phẩm.
the enemy sniper was hidden well within the ruins.
Người bắn tỉa địch đã ẩn náu tốt trong những đống đổ nát.
she is recognized as the best sniper in the competition.
Cô ấy được công nhận là người bắn tỉa xuất sắc nhất trong cuộc thi.
the detective found a sniper rifle hidden in the trunk.
Thám tử đã tìm thấy một khẩu súng bắn tỉa được giấu trong cốp xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay