snippers

[Mỹ]/ˈsnɪpəz/
[Anh]/ˈsnɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại kéo; kéo cầm tay

Cụm từ & Cách kết hợp

garden snippers

kéo cắt tỉa vườn

wire snippers

kéo cắt dây

snippers tool

dụng cụ cắt tỉa

snippers set

bộ kéo cắt tỉa

small snippers

kéo cắt tỉa nhỏ

sharp snippers

kéo cắt tỉa sắc bén

snippers kit

bộ dụng cụ cắt tỉa

heavy-duty snippers

kéo cắt tỉa chịu lực nặng

precision snippers

kéo cắt tỉa chính xác

ergonomic snippers

kéo cắt tỉa công thái học

Câu ví dụ

she used the snippers to trim the hedges.

Cô ấy đã sử dụng dụng cụ cắt tỉa để cắt tỉa hàng rào.

the gardener always carries snippers in his toolkit.

Người làm vườn luôn mang theo dụng cụ cắt tỉa trong bộ dụng cụ của mình.

make sure to clean the snippers after use.

Hãy chắc chắn làm sạch dụng cụ cắt tỉa sau khi sử dụng.

he bought a new pair of snippers for the garden.

Anh ấy đã mua một cặp dụng cụ cắt tỉa mới cho khu vườn.

these snippers are perfect for cutting flowers.

Những dụng cụ cắt tỉa này rất lý tưởng để cắt hoa.

using snippers can make pruning much easier.

Việc sử dụng dụng cụ cắt tỉa có thể giúp cắt tỉa dễ dàng hơn nhiều.

she prefers snippers over traditional scissors.

Cô ấy thích dụng cụ cắt tỉa hơn là kéo truyền thống.

always handle the snippers with care to avoid accidents.

Luôn cẩn thận khi sử dụng dụng cụ cắt tỉa để tránh tai nạn.

he demonstrated how to use the snippers effectively.

Anh ấy đã trình bày cách sử dụng dụng cụ cắt tỉa một cách hiệu quả.

snippers are an essential tool for any gardener.

Dụng cụ cắt tỉa là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay