garden snippers
kéo cắt tỉa vườn
wire snippers
kéo cắt dây
snippers tool
dụng cụ cắt tỉa
snippers set
bộ kéo cắt tỉa
small snippers
kéo cắt tỉa nhỏ
sharp snippers
kéo cắt tỉa sắc bén
snippers kit
bộ dụng cụ cắt tỉa
heavy-duty snippers
kéo cắt tỉa chịu lực nặng
precision snippers
kéo cắt tỉa chính xác
ergonomic snippers
kéo cắt tỉa công thái học
she used the snippers to trim the hedges.
Cô ấy đã sử dụng dụng cụ cắt tỉa để cắt tỉa hàng rào.
the gardener always carries snippers in his toolkit.
Người làm vườn luôn mang theo dụng cụ cắt tỉa trong bộ dụng cụ của mình.
make sure to clean the snippers after use.
Hãy chắc chắn làm sạch dụng cụ cắt tỉa sau khi sử dụng.
he bought a new pair of snippers for the garden.
Anh ấy đã mua một cặp dụng cụ cắt tỉa mới cho khu vườn.
these snippers are perfect for cutting flowers.
Những dụng cụ cắt tỉa này rất lý tưởng để cắt hoa.
using snippers can make pruning much easier.
Việc sử dụng dụng cụ cắt tỉa có thể giúp cắt tỉa dễ dàng hơn nhiều.
she prefers snippers over traditional scissors.
Cô ấy thích dụng cụ cắt tỉa hơn là kéo truyền thống.
always handle the snippers with care to avoid accidents.
Luôn cẩn thận khi sử dụng dụng cụ cắt tỉa để tránh tai nạn.
he demonstrated how to use the snippers effectively.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng dụng cụ cắt tỉa một cách hiệu quả.
snippers are an essential tool for any gardener.
Dụng cụ cắt tỉa là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào.
garden snippers
kéo cắt tỉa vườn
wire snippers
kéo cắt dây
snippers tool
dụng cụ cắt tỉa
snippers set
bộ kéo cắt tỉa
small snippers
kéo cắt tỉa nhỏ
sharp snippers
kéo cắt tỉa sắc bén
snippers kit
bộ dụng cụ cắt tỉa
heavy-duty snippers
kéo cắt tỉa chịu lực nặng
precision snippers
kéo cắt tỉa chính xác
ergonomic snippers
kéo cắt tỉa công thái học
she used the snippers to trim the hedges.
Cô ấy đã sử dụng dụng cụ cắt tỉa để cắt tỉa hàng rào.
the gardener always carries snippers in his toolkit.
Người làm vườn luôn mang theo dụng cụ cắt tỉa trong bộ dụng cụ của mình.
make sure to clean the snippers after use.
Hãy chắc chắn làm sạch dụng cụ cắt tỉa sau khi sử dụng.
he bought a new pair of snippers for the garden.
Anh ấy đã mua một cặp dụng cụ cắt tỉa mới cho khu vườn.
these snippers are perfect for cutting flowers.
Những dụng cụ cắt tỉa này rất lý tưởng để cắt hoa.
using snippers can make pruning much easier.
Việc sử dụng dụng cụ cắt tỉa có thể giúp cắt tỉa dễ dàng hơn nhiều.
she prefers snippers over traditional scissors.
Cô ấy thích dụng cụ cắt tỉa hơn là kéo truyền thống.
always handle the snippers with care to avoid accidents.
Luôn cẩn thận khi sử dụng dụng cụ cắt tỉa để tránh tai nạn.
he demonstrated how to use the snippers effectively.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng dụng cụ cắt tỉa một cách hiệu quả.
snippers are an essential tool for any gardener.
Dụng cụ cắt tỉa là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay