snowier days
những ngày tuyết rơi nhiều hơn
snowier winters
những mùa đông tuyết rơi nhiều hơn
snowier conditions
những điều kiện tuyết rơi nhiều hơn
snowier mountains
những ngọn núi có tuyết rơi nhiều hơn
snowier regions
những khu vực có tuyết rơi nhiều hơn
snowier climates
những khí hậu có tuyết rơi nhiều hơn
snowier forecasts
những dự báo tuyết rơi nhiều hơn
snowier landscapes
những cảnh quan tuyết phủ nhiều hơn
snowier evenings
những buổi tối tuyết rơi nhiều hơn
snowier adventures
những cuộc phiêu lưu tuyết rơi nhiều hơn
the mountains look snowier this year than last.
Năm nay, ngọn núi trông tuyết phủ hơn năm ngoái.
it seems to get snowier every winter.
Có vẻ như mỗi mùa đông đến lại càng có nhiều tuyết hơn.
the forecast predicts a snowier season ahead.
Dự báo dự đoán một mùa đông nhiều tuyết hơn phía trước.
last winter was snowier than usual.
Mùa đông năm ngoái có tuyết nhiều hơn bình thường.
the landscape looks much snowier after the storm.
Phong cảnh trông có nhiều tuyết hơn sau cơn bão.
children love playing in the snowier areas of the park.
Trẻ em thích chơi đùa ở những khu vực có tuyết nhiều hơn trong công viên.
snowier conditions make driving more challenging.
Điều kiện có tuyết nhiều hơn khiến việc lái xe trở nên khó khăn hơn.
we hope for a snowier christmas this year.
Chúng tôi hy vọng sẽ có một mùa Giáng sinh nhiều tuyết hơn năm nay.
as the climate changes, some regions may become snowier.
Khi khí hậu thay đổi, một số khu vực có thể trở nên có tuyết nhiều hơn.
the ski resort is known for its snowier slopes.
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nổi tiếng với những sườn dốc có tuyết nhiều hơn.
snowier days
những ngày tuyết rơi nhiều hơn
snowier winters
những mùa đông tuyết rơi nhiều hơn
snowier conditions
những điều kiện tuyết rơi nhiều hơn
snowier mountains
những ngọn núi có tuyết rơi nhiều hơn
snowier regions
những khu vực có tuyết rơi nhiều hơn
snowier climates
những khí hậu có tuyết rơi nhiều hơn
snowier forecasts
những dự báo tuyết rơi nhiều hơn
snowier landscapes
những cảnh quan tuyết phủ nhiều hơn
snowier evenings
những buổi tối tuyết rơi nhiều hơn
snowier adventures
những cuộc phiêu lưu tuyết rơi nhiều hơn
the mountains look snowier this year than last.
Năm nay, ngọn núi trông tuyết phủ hơn năm ngoái.
it seems to get snowier every winter.
Có vẻ như mỗi mùa đông đến lại càng có nhiều tuyết hơn.
the forecast predicts a snowier season ahead.
Dự báo dự đoán một mùa đông nhiều tuyết hơn phía trước.
last winter was snowier than usual.
Mùa đông năm ngoái có tuyết nhiều hơn bình thường.
the landscape looks much snowier after the storm.
Phong cảnh trông có nhiều tuyết hơn sau cơn bão.
children love playing in the snowier areas of the park.
Trẻ em thích chơi đùa ở những khu vực có tuyết nhiều hơn trong công viên.
snowier conditions make driving more challenging.
Điều kiện có tuyết nhiều hơn khiến việc lái xe trở nên khó khăn hơn.
we hope for a snowier christmas this year.
Chúng tôi hy vọng sẽ có một mùa Giáng sinh nhiều tuyết hơn năm nay.
as the climate changes, some regions may become snowier.
Khi khí hậu thay đổi, một số khu vực có thể trở nên có tuyết nhiều hơn.
the ski resort is known for its snowier slopes.
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nổi tiếng với những sườn dốc có tuyết nhiều hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay