snuffles

[Mỹ]/[ˈsnʌf(ə)l]/
[Anh]/[ˈsnʌf(ə)l]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Hít nghẹn; hít thở to qua mũi.
v. (của chó) Tìm kiếm mùi bằng cách hít.
n. Hít nghẹn; hơi thở to qua mũi.

Cụm từ & Cách kết hợp

she snuffles sadly.

Cô ấy nghẹn ngào buồn bã.

baby snuffles now.

Bé đang nghẹn ngào.

he snuffled loudly.

Anh ấy nghẹn ngào lớn tiếng.

dog snuffles softly.

Con chó nghẹn ngào nhẹ nhàng.

snuffles and sighs.

Nghẹn ngào và thở dài.

they snuffled near.

Họ nghẹn ngào gần đó.

snuffles in bed.

Nghẹn ngào在床上.

little one snuffles.

Bé nhỏ nghẹn ngào.

Câu ví dụ

the baby snuffles quietly in his sleep.

Em bé nghẹn ngào im lặng trong giấc ngủ của mình.

she snuffles when she has a cold.

Cô ấy nghẹn ngào khi bị cảm lạnh.

he snuffles dramatically while watching the sad movie.

Anh ấy nghẹn ngào một cách kịch tính khi xem bộ phim buồn.

my dog snuffles when he's excited.

Con chó của tôi nghẹn ngào khi nó hào hứng.

the old man snuffles as he reads the newspaper.

Ông già nghẹn ngào khi đọc báo.

don't snuffle so loudly, you'll wake everyone up!

Đừng nghẹn ngào to tiếng như vậy, bạn sẽ đánh thức mọi người!

the puppy snuffles and wiggles with joy.

Con chó con nghẹn ngào và ngọ nguậy đầy vui vẻ.

she snuffles into her pillow, trying to fall asleep.

Cô ấy nghẹn ngào vào gối, cố gắng đi vào giấc ngủ.

he snuffles through the pile of old letters.

Anh ấy nghẹn ngào qua đống thư cũ.

the cat snuffles contentedly in a sunbeam.

Con mèo nghẹn ngào hài lòng trong một tia nắng.

after crying, she snuffles and wipes her eyes.

Sau khi khóc, cô ấy nghẹn ngào và lau mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay