soapmaking

[Mỹ]/ˈsəʊpˌmeɪkɪŋ/
[Anh]/ˈsoʊpˌmeɪkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình sản xuất xà phòng

Cụm từ & Cách kết hợp

soapmaking class

lớp làm xà phòng

soapmaking supplies

nguyên liệu làm xà phòng

soapmaking workshop

hội thảo làm xà phòng

soapmaking kit

bộ dụng cụ làm xà phòng

soapmaking techniques

kỹ thuật làm xà phòng

soapmaking recipes

công thức làm xà phòng

soapmaking business

kinh doanh làm xà phòng

soapmaking process

quy trình làm xà phòng

soapmaking tutorial

hướng dẫn làm xà phòng

soapmaking community

cộng đồng làm xà phòng

Câu ví dụ

soapmaking is a fun and creative hobby.

làm xà phòng là một sở thích thú vị và sáng tạo.

many people enjoy the art of soapmaking.

nhiều người thích thú với nghệ thuật làm xà phòng.

soapmaking requires careful measurement of ingredients.

làm xà phòng đòi hỏi đo lường cẩn thận các nguyên liệu.

she learned soapmaking from a local workshop.

cô ấy đã học cách làm xà phòng từ một hội thảo địa phương.

there are many techniques involved in soapmaking.

có rất nhiều kỹ thuật liên quan đến việc làm xà phòng.

soapmaking can be a great business opportunity.

làm xà phòng có thể là một cơ hội kinh doanh tuyệt vời.

he loves experimenting with different scents in soapmaking.

anh ấy thích thử nghiệm với các mùi hương khác nhau trong việc làm xà phòng.

soapmaking supplies can be found at craft stores.

nguyên liệu làm xà phòng có thể được tìm thấy tại các cửa hàng thủ công.

online tutorials have made soapmaking accessible to everyone.

các hướng dẫn trực tuyến đã giúp việc làm xà phòng trở nên dễ tiếp cận với mọi người.

she started a blog to share her soapmaking experiences.

cô ấy bắt đầu một blog để chia sẻ kinh nghiệm làm xà phòng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay