soggily

[Mỹ]/ˈsɒɡɪli/
[Anh]/ˈsɑːɡɪli/

Dịch

adv. một cách ẩm ướt; ẩm và mềm mại

Câu ví dụ

the bread sat soggily in the rain-soaked cardboard box.

Bánh mì nằm ướt đẫm trong hộp giấy carton bị mưa thấm.

the sponge felt soggily heavy when i picked it up.

Chiếc bông xốp cảm giác nặng ướt đẫm khi tôi nhấc nó lên.

the cookies had gone soggily soft from the humidity.

Chiếc bánh quy đã mềm ướt đẫm do độ ẩm.

the towel hung soggily from the damp rack.

Chiếc khăn treo ướt đẫm trên thanh treo ẩm ướt.

the cereal had turned soggily mushy in the milk.

Chén ngũ cốc đã trở nên nhão ướt đẫm trong sữa.

the leaves lay soggily on the wet ground.

Chiếc lá nằm ướt đẫm trên mặt đất ẩm ướt.

the paper bag collapsed soggily when it got wet.

Chiếc túi giấy sụp ướt đẫm khi nó bị ướt.

the blanket draped soggily over the chair.

Chiếc chăn rủ ướt đẫm xuống ghế.

the mashed potatoes looked soggily unappetizing.

Chén khoai tây nghiền trông ướt đẫm và không ngon miệng.

the soil felt soggily compacted after the storm.

Đất cảm giác ướt đẫm và chặt chẽ sau cơn bão.

the tissues lay soggily crumpled in the trash.

Chiếc giấy vệ sinh nằm ướt đẫm và nhăn nheo trong thùng rác.

the french fries had gone soggily cold and limp.

Chiếc khoai tây chiên đã lạnh ướt đẫm và mềm nhão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay