damply

[Mỹ]/'dæmpli/

Dịch

adv. theo cách ẩm ướt hoặc ẩm ướt; với sự giảm bớt cường độ

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling damply

cảm thấy ẩm ướt

air damply

không khí ẩm ướt

Câu ví dụ

The clothes were damply clinging to her skin.

Những bộ quần áo ẩm ướt dính vào da của cô ấy.

The towel was damply folded on the bathroom rack.

Chiếc khăn tắm ẩm ướt được gấp gọn trên giá phòng tắm.

The forest floor was damply covered in fallen leaves.

Đất rừng ẩm ướt và phủ đầy lá rụng.

The basement smelled damply of mildew.

Hầm mốc có mùi ẩm mốc.

She sat damply on the park bench after the rain.

Cô ấy ngồi ẩm ướt trên ghế công viên sau cơn mưa.

The tent was damply packed away after a rainy camping trip.

Chiếc lều bị ướt ẩm khi được gấp lại sau chuyến cắm trại mưa.

His hair was damply plastered to his forehead.

Tóc anh ta dính ướt lên trán.

The dog shook itself damply after jumping into the lake.

Con chó lắc mình ướt át sau khi nhảy xuống hồ.

The windows were damply fogged up from the steam.

Cửa sổ bị hơi nước làm mờ đi.

She could feel the damply cool breeze coming from the sea.

Cô ấy có thể cảm nhận được làn gió mát ẩm từ biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay