construction workers are heavy soilers, constantly covering their clothes in dust and grime.
Những người lao động trong ngành xây dựng là những người bẩn nặng, liên tục làm dính đầy bụi bẩn lên quần áo của họ.
this fabric is marketed as a light soiler, resisting stains remarkably well.
Vải này được quảng cáo là một loại vải ít bị bẩn, chống lại vết bẩn một cách đáng kinh ngạc.
children become inevitable soilers of their clothing during outdoor play activities.
Trẻ em trở thành những người dễ làm bẩn quần áo của mình trong các hoạt động vui chơi ngoài trời.
the chef's white uniform was a constant soiler in the busy kitchen environment.
Bộ đồng phục trắng của đầu bếp luôn là một thứ dễ làm bẩn trong môi trường bếp núp bận rộn.
oil paints are notorious soilers of brushes and palettes during art sessions.
Màu sơn dầu nổi tiếng là những thứ dễ làm bẩn cọ và bảng vẽ trong các buổi sáng tạo nghệ thuật.
the gardener was accustomed to being a regular soiler of his work attire.
Người làm vườn đã quen với việc thường xuyên làm bẩn trang phục làm việc của mình.
these light-colored carpets prove to be persistent soilers in high-traffic areas.
Những tấm thảm sáng màu này chứng minh là những thứ dễ bị bẩn ở những khu vực có lưu lượng người cao.
muddy boots are common soilers of clean indoor floor surfaces during rainy seasons.
Những đôi giày lấm bùn thường xuyên làm bẩn bề mặt sàn trong nhà sạch sẽ trong mùa mưa.
the painter accepted his role as a professional soiler of creative works.
Người họa sĩ chấp nhận vai trò của một người chuyên nghiệp làm bẩn các tác phẩm sáng tạo.
baby food is a natural soiler of bibs and surrounding clothing during feeding times.
Thức ăn cho trẻ em là một thứ tự nhiên làm bẩn yếm và quần áo xung quanh trong thời gian cho ăn.
the mechanic's overalls told the story of a dedicated soiler of industrial work.
Bộ quần áo bảo hộ của người thợ máy kể câu chuyện về một người tận tâm làm bẩn công việc công nghiệp.
grass stains are inevitable soilers of athletic uniforms during sports activities.
Những vết bẩn từ cỏ là những thứ không thể tránh khỏi làm bẩn quần áo thể thao trong các hoạt động thể thao.
construction workers are heavy soilers, constantly covering their clothes in dust and grime.
Những người lao động trong ngành xây dựng là những người bẩn nặng, liên tục làm dính đầy bụi bẩn lên quần áo của họ.
this fabric is marketed as a light soiler, resisting stains remarkably well.
Vải này được quảng cáo là một loại vải ít bị bẩn, chống lại vết bẩn một cách đáng kinh ngạc.
children become inevitable soilers of their clothing during outdoor play activities.
Trẻ em trở thành những người dễ làm bẩn quần áo của mình trong các hoạt động vui chơi ngoài trời.
the chef's white uniform was a constant soiler in the busy kitchen environment.
Bộ đồng phục trắng của đầu bếp luôn là một thứ dễ làm bẩn trong môi trường bếp núp bận rộn.
oil paints are notorious soilers of brushes and palettes during art sessions.
Màu sơn dầu nổi tiếng là những thứ dễ làm bẩn cọ và bảng vẽ trong các buổi sáng tạo nghệ thuật.
the gardener was accustomed to being a regular soiler of his work attire.
Người làm vườn đã quen với việc thường xuyên làm bẩn trang phục làm việc của mình.
these light-colored carpets prove to be persistent soilers in high-traffic areas.
Những tấm thảm sáng màu này chứng minh là những thứ dễ bị bẩn ở những khu vực có lưu lượng người cao.
muddy boots are common soilers of clean indoor floor surfaces during rainy seasons.
Những đôi giày lấm bùn thường xuyên làm bẩn bề mặt sàn trong nhà sạch sẽ trong mùa mưa.
the painter accepted his role as a professional soiler of creative works.
Người họa sĩ chấp nhận vai trò của một người chuyên nghiệp làm bẩn các tác phẩm sáng tạo.
baby food is a natural soiler of bibs and surrounding clothing during feeding times.
Thức ăn cho trẻ em là một thứ tự nhiên làm bẩn yếm và quần áo xung quanh trong thời gian cho ăn.
the mechanic's overalls told the story of a dedicated soiler of industrial work.
Bộ quần áo bảo hộ của người thợ máy kể câu chuyện về một người tận tâm làm bẩn công việc công nghiệp.
grass stains are inevitable soilers of athletic uniforms during sports activities.
Những vết bẩn từ cỏ là những thứ không thể tránh khỏi làm bẩn quần áo thể thao trong các hoạt động thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay