healthy soils
đất khỏe mạnh
fertile soils
đất màu mỡ
contaminated soils
đất bị ô nhiễm
sandy soils
đất cát
clay soils
đất sét
acidic soils
đất chua
alkaline soils
đất kiềm
loamy soils
đất thịt
urban soils
đất đô thị
degraded soils
đất thoái hóa
the soils in this region are very fertile.
đất ở khu vực này rất màu mỡ.
different plants thrive in different types of soils.
các loại cây khác nhau phát triển tốt trên các loại đất khác nhau.
soils can be classified into various categories.
đất có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau.
healthy soils are essential for sustainable agriculture.
đất khỏe mạnh là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
soils can retain moisture and provide nutrients to plants.
đất có thể giữ ẩm và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.
soils are affected by climate and human activities.
đất bị ảnh hưởng bởi khí hậu và các hoạt động của con người.
scientists study soils to understand ecosystem health.
các nhà khoa học nghiên cứu đất để hiểu rõ hơn về sức khỏe hệ sinh thái.
soils play a crucial role in carbon storage.
đất đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ carbon.
contaminated soils can harm local wildlife.
đất bị ô nhiễm có thể gây hại cho động vật hoang dã địa phương.
farmers often test soils to improve crop yields.
những người nông dân thường xuyên kiểm tra đất để cải thiện năng suất cây trồng.
healthy soils
đất khỏe mạnh
fertile soils
đất màu mỡ
contaminated soils
đất bị ô nhiễm
sandy soils
đất cát
clay soils
đất sét
acidic soils
đất chua
alkaline soils
đất kiềm
loamy soils
đất thịt
urban soils
đất đô thị
degraded soils
đất thoái hóa
the soils in this region are very fertile.
đất ở khu vực này rất màu mỡ.
different plants thrive in different types of soils.
các loại cây khác nhau phát triển tốt trên các loại đất khác nhau.
soils can be classified into various categories.
đất có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau.
healthy soils are essential for sustainable agriculture.
đất khỏe mạnh là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
soils can retain moisture and provide nutrients to plants.
đất có thể giữ ẩm và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.
soils are affected by climate and human activities.
đất bị ảnh hưởng bởi khí hậu và các hoạt động của con người.
scientists study soils to understand ecosystem health.
các nhà khoa học nghiên cứu đất để hiểu rõ hơn về sức khỏe hệ sinh thái.
soils play a crucial role in carbon storage.
đất đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ carbon.
contaminated soils can harm local wildlife.
đất bị ô nhiễm có thể gây hại cho động vật hoang dã địa phương.
farmers often test soils to improve crop yields.
những người nông dân thường xuyên kiểm tra đất để cải thiện năng suất cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay