soles

[Mỹ]/səʊlz/
[Anh]/soʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của sole, chỉ phần dưới cùng của giày hoặc bàn chân; dạng số nhiều của sole, chỉ một loại cá bơn; số nhiều của sol, một đơn vị tiền tệ ở Peru
v. dạng ngôi ba số ít của sole, có nghĩa là đặt một sole lên giày

Cụm từ & Cách kết hợp

bare soles

đế trần

shoe soles

đế giày

rubber soles

đế cao su

clean soles

đế sạch

worn soles

đế mòn

soft soles

đế mềm

thick soles

đế dày

flat soles

đế bằng

hard soles

đế cứng

insoles soles

đế lót giày

Câu ví dụ

she bought new soles for her running shoes.

Cô ấy đã mua những đế giày mới cho đôi giày chạy bộ của mình.

the soles of my shoes are worn out.

Đế giày của tôi đã bị mòn.

he prefers shoes with thick soles for better support.

Anh ấy thích chọn giày có đế dày để hỗ trợ tốt hơn.

check the soles before buying used shoes.

Hãy kiểm tra đế giày trước khi mua giày đã qua sử dụng.

she carefully cleaned the soles of her boots.

Cô ấy cẩn thận lau chùi đế ủng của mình.

the soles of these sandals are very comfortable.

Đế của những đôi dép này rất thoải mái.

he replaced the soles to extend the life of his favorite shoes.

Anh ấy đã thay đế giày để kéo dài tuổi thọ của đôi giày yêu thích của mình.

worn soles can lead to slipping on wet surfaces.

Đế giày bị mòn có thể khiến bạn trượt trên bề mặt ướt.

the cobbler specializes in repairing soles.

Người làm giày chuyên sửa chữa đế giày.

she prefers shoes with rubber soles for better traction.

Cô ấy thích chọn giày có đế bằng cao su để có độ bám tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay