| số nhiều | solicitations |
fundraising solicitation
thu thập quyên góp
solicitation letter
thư kêu gọi
solicitation of donations
kêu gọi quyên góp
solicitation of feedback
kêu gọi phản hồi
to make a solicitation
để thực hiện một lời kêu gọi.
Why exclude the discipline that makes that question its central concern?But hold on a moment.What might a grant solicitation written that way incentivize?
Tại sao loại trừ lĩnh vực mà khiến câu hỏi đó trở thành mối quan tâm trung tâm? Nhưng hãy chờ một chút. Một thông báo kêu gọi tài trợ được viết như vậy có thể khuyến khích điều gì?
The company sent out a solicitation for new project proposals.
Công ty đã gửi đi một thông báo kêu gọi các đề xuất dự án mới.
She received a solicitation to donate to a charity.
Cô ấy nhận được một thông báo kêu gọi quyên góp cho một tổ chức từ thiện.
The solicitation of funds for the school's renovation was successful.
Việc kêu gọi tài trợ cho việc cải tạo trường học đã thành công.
He ignored the solicitation to join the club.
Anh ấy đã bỏ qua thông báo kêu gọi tham gia câu lạc bộ.
The email contained a solicitation for feedback on the new product.
Email chứa một thông báo kêu gọi phản hồi về sản phẩm mới.
The solicitation for volunteers at the event was well-received.
Thông báo kêu gọi tình nguyện viên tham gia sự kiện được đón nhận nồng nhiệt.
The organization issued a solicitation for new members.
Tổ chức đã đưa ra một thông báo kêu gọi thành viên mới.
The solicitation for donations raised a substantial amount of money.
Thông báo kêu gọi quyên góp đã thu được một khoản tiền đáng kể.
She declined the solicitation to participate in the survey.
Cô ấy đã từ chối thông báo kêu gọi tham gia khảo sát.
The solicitation for input on the project was met with enthusiasm.
Thông báo kêu gọi đóng góp ý kiến cho dự án đã được đón nhận với sự nhiệt tình.
fundraising solicitation
thu thập quyên góp
solicitation letter
thư kêu gọi
solicitation of donations
kêu gọi quyên góp
solicitation of feedback
kêu gọi phản hồi
to make a solicitation
để thực hiện một lời kêu gọi.
Why exclude the discipline that makes that question its central concern?But hold on a moment.What might a grant solicitation written that way incentivize?
Tại sao loại trừ lĩnh vực mà khiến câu hỏi đó trở thành mối quan tâm trung tâm? Nhưng hãy chờ một chút. Một thông báo kêu gọi tài trợ được viết như vậy có thể khuyến khích điều gì?
The company sent out a solicitation for new project proposals.
Công ty đã gửi đi một thông báo kêu gọi các đề xuất dự án mới.
She received a solicitation to donate to a charity.
Cô ấy nhận được một thông báo kêu gọi quyên góp cho một tổ chức từ thiện.
The solicitation of funds for the school's renovation was successful.
Việc kêu gọi tài trợ cho việc cải tạo trường học đã thành công.
He ignored the solicitation to join the club.
Anh ấy đã bỏ qua thông báo kêu gọi tham gia câu lạc bộ.
The email contained a solicitation for feedback on the new product.
Email chứa một thông báo kêu gọi phản hồi về sản phẩm mới.
The solicitation for volunteers at the event was well-received.
Thông báo kêu gọi tình nguyện viên tham gia sự kiện được đón nhận nồng nhiệt.
The organization issued a solicitation for new members.
Tổ chức đã đưa ra một thông báo kêu gọi thành viên mới.
The solicitation for donations raised a substantial amount of money.
Thông báo kêu gọi quyên góp đã thu được một khoản tiền đáng kể.
She declined the solicitation to participate in the survey.
Cô ấy đã từ chối thông báo kêu gọi tham gia khảo sát.
The solicitation for input on the project was met with enthusiasm.
Thông báo kêu gọi đóng góp ý kiến cho dự án đã được đón nhận với sự nhiệt tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay