formal solicitations
các yêu cầu chào hàng trang trọng
solicitations for bids
các yêu cầu đấu thầu
solicitations for proposals
các yêu cầu đề xuất
solicitations of support
các yêu cầu hỗ trợ
public solicitations
các yêu cầu công khai
solicitations for donations
các yêu cầu quyên góp
solicitations for feedback
các yêu cầu phản hồi
solicitations for sponsorship
các yêu cầu tài trợ
solicitations for assistance
các yêu cầu giúp đỡ
solicitations of interest
các yêu cầu quan tâm
she received several solicitations for donations.
Cô ấy đã nhận được nhiều lời đề nghị quyên góp.
the company's solicitations for new clients were successful.
Những lời đề nghị tìm kiếm khách hàng mới của công ty đã thành công.
he was overwhelmed by the solicitations from various charities.
Anh ấy cảm thấy quá tải bởi những lời đề nghị quyên góp từ nhiều tổ chức từ thiện khác nhau.
they sent out solicitations for feedback on the new product.
Họ gửi đi những lời đề nghị xin phản hồi về sản phẩm mới.
her solicitations for help were met with kindness.
Những lời đề nghị giúp đỡ của cô ấy đã được đáp lại bằng sự tử tế.
the solicitations from the marketing team were well-received.
Những lời đề nghị từ đội ngũ marketing được đón nhận nồng nhiệt.
he made solicitations to local businesses for sponsorship.
Anh ấy đã đề nghị các doanh nghiệp địa phương tài trợ.
we need to handle the solicitations carefully to avoid spam.
Chúng ta cần xử lý những lời đề nghị một cách cẩn thận để tránh spam.
her solicitations for advice were appreciated by her peers.
Những lời đề nghị xin lời khuyên của cô ấy được những đồng nghiệp của cô ấy đánh giá cao.
the nonprofit organization is known for its solicitations for volunteers.
Tổ chức phi lợi nhuận này nổi tiếng với những lời đề nghị xin tình nguyện viên.
formal solicitations
các yêu cầu chào hàng trang trọng
solicitations for bids
các yêu cầu đấu thầu
solicitations for proposals
các yêu cầu đề xuất
solicitations of support
các yêu cầu hỗ trợ
public solicitations
các yêu cầu công khai
solicitations for donations
các yêu cầu quyên góp
solicitations for feedback
các yêu cầu phản hồi
solicitations for sponsorship
các yêu cầu tài trợ
solicitations for assistance
các yêu cầu giúp đỡ
solicitations of interest
các yêu cầu quan tâm
she received several solicitations for donations.
Cô ấy đã nhận được nhiều lời đề nghị quyên góp.
the company's solicitations for new clients were successful.
Những lời đề nghị tìm kiếm khách hàng mới của công ty đã thành công.
he was overwhelmed by the solicitations from various charities.
Anh ấy cảm thấy quá tải bởi những lời đề nghị quyên góp từ nhiều tổ chức từ thiện khác nhau.
they sent out solicitations for feedback on the new product.
Họ gửi đi những lời đề nghị xin phản hồi về sản phẩm mới.
her solicitations for help were met with kindness.
Những lời đề nghị giúp đỡ của cô ấy đã được đáp lại bằng sự tử tế.
the solicitations from the marketing team were well-received.
Những lời đề nghị từ đội ngũ marketing được đón nhận nồng nhiệt.
he made solicitations to local businesses for sponsorship.
Anh ấy đã đề nghị các doanh nghiệp địa phương tài trợ.
we need to handle the solicitations carefully to avoid spam.
Chúng ta cần xử lý những lời đề nghị một cách cẩn thận để tránh spam.
her solicitations for advice were appreciated by her peers.
Những lời đề nghị xin lời khuyên của cô ấy được những đồng nghiệp của cô ấy đánh giá cao.
the nonprofit organization is known for its solicitations for volunteers.
Tổ chức phi lợi nhuận này nổi tiếng với những lời đề nghị xin tình nguyện viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay