solicitors

[Mỹ]/səˈlɪsɪtəz/
[Anh]/səˈlɪsɪtɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các luật sư trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

legal solicitors

luật sư

solicitors firm

văn phòng luật sư

solicitors advice

lời khuyên của luật sư

solicitors fees

phí luật sư

solicitors services

dịch vụ luật sư

solicitors office

văn phòng luật sư

solicitors consultation

tư vấn luật sư

solicitors network

mạng lưới luật sư

solicitors training

đào tạo luật sư

solicitors role

vai trò của luật sư

Câu ví dụ

solicitors play a crucial role in legal matters.

các luật sư đóng vai trò quan trọng trong các vấn đề pháp lý.

many solicitors specialize in family law.

nhiều luật sư chuyên về luật gia đình.

it is important to choose the right solicitors for your case.

rất quan trọng để chọn đúng luật sư cho trường hợp của bạn.

solicitors often provide free initial consultations.

các luật sư thường cung cấp các buổi tư vấn ban đầu miễn phí.

clients rely on solicitors for legal advice.

khách hàng dựa vào luật sư để được tư vấn pháp lý.

solicitors must adhere to strict ethical guidelines.

các luật sư phải tuân thủ các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt.

in some countries, solicitors are also notaries.

ở một số quốc gia, luật sư cũng là công chứng viên.

solicitors can represent clients in court.

các luật sư có thể đại diện cho khách hàng tại tòa án.

many solicitors work in large law firms.

nhiều luật sư làm việc trong các công ty luật lớn.

solicitors need to stay updated on legal changes.

các luật sư cần phải cập nhật những thay đổi về pháp luật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay