advocates for change
tán thành sự thay đổi
advocates strongly for
mạnh mẽ ủng hộ
legal advocates
những người ủng hộ pháp lý
public advocates
những người ủng hộ công chúng
human rights advocates
những người ủng hộ quyền con người
environmental advocates
những người ủng hộ môi trường
patient advocates
những người ủng hộ bệnh nhân
social advocates
những người ủng hộ xã hội
the organization advocates for animal rights.
tổ chức đấu tranh cho quyền lợi động vật.
she advocates for policies that support small businesses.
cô ấy ủng hộ các chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
he advocates a more sustainable approach to agriculture.
anh ấy ủng hộ một cách tiếp cận nông nghiệp bền vững hơn.
the lawyer advocates for her client's innocence.
luật sư biện hộ cho sự vô tội của thân chủ.
they advocate for change through peaceful protests.
họ đấu tranh cho sự thay đổi thông qua các cuộc biểu tình ôn hòa.
the politician advocates for increased funding for education.
nhà chính trị ủng hộ tăng nguồn tài trợ cho giáo dục.
many people advocate for universal healthcare.
nhiều người ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân.
the doctor advocates for a healthy lifestyle.
bác sĩ khuyến khích lối sống lành mạnh.
she strongly advocates for women's rights.
cô ấy mạnh mẽ ủng hộ quyền của phụ nữ.
the activist advocates for environmental protection.
nhà hoạt động xã hội ủng hộ bảo vệ môi trường.
advocates for change
tán thành sự thay đổi
advocates strongly for
mạnh mẽ ủng hộ
legal advocates
những người ủng hộ pháp lý
public advocates
những người ủng hộ công chúng
human rights advocates
những người ủng hộ quyền con người
environmental advocates
những người ủng hộ môi trường
patient advocates
những người ủng hộ bệnh nhân
social advocates
những người ủng hộ xã hội
the organization advocates for animal rights.
tổ chức đấu tranh cho quyền lợi động vật.
she advocates for policies that support small businesses.
cô ấy ủng hộ các chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
he advocates a more sustainable approach to agriculture.
anh ấy ủng hộ một cách tiếp cận nông nghiệp bền vững hơn.
the lawyer advocates for her client's innocence.
luật sư biện hộ cho sự vô tội của thân chủ.
they advocate for change through peaceful protests.
họ đấu tranh cho sự thay đổi thông qua các cuộc biểu tình ôn hòa.
the politician advocates for increased funding for education.
nhà chính trị ủng hộ tăng nguồn tài trợ cho giáo dục.
many people advocate for universal healthcare.
nhiều người ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân.
the doctor advocates for a healthy lifestyle.
bác sĩ khuyến khích lối sống lành mạnh.
she strongly advocates for women's rights.
cô ấy mạnh mẽ ủng hộ quyền của phụ nữ.
the activist advocates for environmental protection.
nhà hoạt động xã hội ủng hộ bảo vệ môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay