solicitudes de ayuda
các yêu cầu hỗ trợ
solicitudes de información
các yêu cầu thông tin
solicitudes de empleo
các yêu cầu việc làm
solicitudes de servicio
các yêu cầu dịch vụ
solicitudes de apoyo
các yêu cầu hỗ trợ
solicitudes de inscripción
các yêu cầu đăng ký
solicitudes de patente
các yêu cầu bằng sáng chế
solicitudes de préstamo
các yêu cầu vay
solicitudes de revisión
các yêu cầu xem xét
solicitudes de cancelación
các yêu cầu hủy bỏ
she submitted several solicitudes for grants.
Cô ấy đã nộp nhiều đơn xin tài trợ.
the organization received numerous solicitudes from volunteers.
Tổ chức đã nhận được rất nhiều đơn xin từ tình nguyện viên.
we are processing all the solicitudes we received last week.
Chúng tôi đang xử lý tất cả các đơn xin mà chúng tôi đã nhận được tuần trước.
he filled out the solicitudes for the scholarship program.
Anh ấy đã điền vào các đơn xin cho chương trình học bổng.
they reviewed the solicitudes carefully before making a decision.
Họ đã xem xét các đơn xin cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
my friend helped me with my solicitudes for college.
Bạn tôi đã giúp tôi với các đơn xin vào đại học của tôi.
the deadline for all solicitudes is next friday.
Hạn chót cho tất cả các đơn xin là vào thứ sáu tới.
she was excited to hear back about her solicitudes.
Cô ấy rất vui khi nhận được phản hồi về các đơn xin của mình.
submitting solicitudes online has made the process much easier.
Việc nộp đơn xin trực tuyến đã giúp quá trình trở nên dễ dàng hơn nhiều.
he has a talent for writing compelling solicitudes.
Anh ấy có tài năng viết các đơn xin hấp dẫn.
solicitudes de ayuda
các yêu cầu hỗ trợ
solicitudes de información
các yêu cầu thông tin
solicitudes de empleo
các yêu cầu việc làm
solicitudes de servicio
các yêu cầu dịch vụ
solicitudes de apoyo
các yêu cầu hỗ trợ
solicitudes de inscripción
các yêu cầu đăng ký
solicitudes de patente
các yêu cầu bằng sáng chế
solicitudes de préstamo
các yêu cầu vay
solicitudes de revisión
các yêu cầu xem xét
solicitudes de cancelación
các yêu cầu hủy bỏ
she submitted several solicitudes for grants.
Cô ấy đã nộp nhiều đơn xin tài trợ.
the organization received numerous solicitudes from volunteers.
Tổ chức đã nhận được rất nhiều đơn xin từ tình nguyện viên.
we are processing all the solicitudes we received last week.
Chúng tôi đang xử lý tất cả các đơn xin mà chúng tôi đã nhận được tuần trước.
he filled out the solicitudes for the scholarship program.
Anh ấy đã điền vào các đơn xin cho chương trình học bổng.
they reviewed the solicitudes carefully before making a decision.
Họ đã xem xét các đơn xin cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
my friend helped me with my solicitudes for college.
Bạn tôi đã giúp tôi với các đơn xin vào đại học của tôi.
the deadline for all solicitudes is next friday.
Hạn chót cho tất cả các đơn xin là vào thứ sáu tới.
she was excited to hear back about her solicitudes.
Cô ấy rất vui khi nhận được phản hồi về các đơn xin của mình.
submitting solicitudes online has made the process much easier.
Việc nộp đơn xin trực tuyến đã giúp quá trình trở nên dễ dàng hơn nhiều.
he has a talent for writing compelling solicitudes.
Anh ấy có tài năng viết các đơn xin hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay